6001814690 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GREENOVA
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 6001814690
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GREENOVA
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Đắk Lắk
- Địa chỉ thuế
- Thôn Kty 1, Xã Krông Búk, Đắk Lắk
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Kty 1, Xã Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 20:48:35 14/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa Chi tiết: Trồng, thu hoạch các loại nấm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: Chăn nuôi trùn quế (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất bột trùn quế, trùn sấy khô bổ sung dinh dưỡng cho vật nuôi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ, Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN HẢI TUYỀNThôn Kty, Xã Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001843860 - CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN HẢI TUYỀN20 Nam Đàn, Xã Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 08254 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.DLA12247 ĐẮK LẮK - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENThửa đất số 277, tờ bản đồ số 07, Thôn An Bình, Xã Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001842747 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG AN HUY ĐẮK LẮKThôn 6, Xã Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001842401 - CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN AN BÌNHBuôn Kđrô 1, Xã Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 6001844776 - HIỆP HỘI XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TỈNH ĐẮK LẮKKhu đô thị Eco City Premia, số P28 đường Tôn Đức Thắng, Phường Tân An, Đắk Lắk
- 6001844751 - CÔNG TY TNHH ĐỨC HIẾU AUTO251 Lý Thái Tổ, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
- 6001844744 - CÔNG TY TNHH THU MUA GỖ HƯNG SANGThôn Tam Bình, Xã Tam Giang, Đắk Lắk
- 6001844737 - CÔNG TY TNHH TM DV LONG DUNG910 Hùng Vương, Tổ Dân Phố Thiện An 6, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk
- 6001844712 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP ĐÔNG NGHI110 thôn Thành Công, Xã Ea Na, Đắk Lắk
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5801580802 - CÔNG TY TNHH AN VITA LDThửa đất số 112, tờ bản đồ số 322, Thôn 15., Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580785 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN SẠCH ĐÀ LẠTThửa đất số 391, tờ bản đồ số 17, Thôn Lộc An 3, Xã Bảo Lâm 2, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580792 - CÔNG TY TNHH MACCAL ĐÀ LẠT48 Phan Như Thạch, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam