6101235030 - CÔNG TY CỔ PHẦN ÐẦU TƯ GẠCH TUY NEL ĐỨC BẢO
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 6101235030
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN ÐẦU TƯ GẠCH TUY NEL ĐỨC BẢO
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Quảng Ngãi
- Địa chỉ thuế
- Thôn MănglaKTu, Xã Ngọk Bay, Quảng Ngãi
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn MănglaKTu, Xã Ngọk Bay, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 05:50:53 22/4/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Tư vấn xây dựng bao gồm: Lập dự án, tư vấn đấu thầu; - Khảo sát xây dựng, thí nghiệm; - Tư vấn thiết kế các công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, giao thông - Thẩm tra thiết kế kỹ thuật và tổng dự toán - Kiểm định chất lượng công trình xây dựng - Quản lý dự án, dịch vụ tư vấn xây dựng khác (hoạt động theo chứng chỉ hành nghề) - Giám sát thi công các công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi - Thiết kế đường dây và trạm biến áp điện 110KV, 220KV. Hoạt động quy hoạch: Khảo sát tư vấn lập điều chỉnh quy hoạch chi tiết và phân khu, quy hoạch đô thị. |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (không hoạt động đấu giá) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) Chi tiết: Hoạt động dịch vụ tài chính |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 220KV |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xử lý nước cấp và xử lý nước thải |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc Chi tiết: Bưu chính viễn thông |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng, trùng tu, tôn tạo các công trình di tích lịch sử, văn hóa, thể thao |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Thủy lợi |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Công trình công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Kỹ thuật hạ tầng đô thị và khu công nghiệp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác và khai thác tận thu đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất vật liệu từ bê tông khí chưng áp và sản xuất vật liệu từ bê tông lót |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất vật tư, thiết bị, phụ kiện vật liệu xây dựng bằng kim loại; Chế tạo kết cấu công trình |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác Chi tiết: Thăm dò khoáng sản bao gồm + Khoảng sản năng lượng: than đá, than bùn, dầu mỏ, khí đốt + Khoáng sản phi kim: muôi mỏ, apatit, thạch anh, kim cương, đá vôi, cát, sỏi, đất sét + Khoáng sản kim loại: kim loại đen như sắt, mangan, titan, crôm,...; kim loại màu như đồng, chì, kẽm,... |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chì tiết: dịch vụ kiếm định xe cơ giới |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: dịch vụ đào tạo lái xe ô tô |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUẬN LỢI ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH NGỌC BAYTỉnh lộ 675, Xã Ngọk Bay, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NGUYÊN HƯNG TẠI XÃ NGOK BAY THÀNH PHỐ KON TUM TỈNH KON TUMThôn K Năng , Xã Ngọk Bay, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
- 00019 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CUNG CẤP DỊCH VỤ VIỄN THÔNG PHI LONG – CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN COKYVINA CUNG CẤP DỊCH VỤ VIỄN THÔNG TẠI TỈNH KON TUMThôn ĐăkĐe , Xã Ngọk Bay, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
- 6101287783 - CÔNG TY TNHH MTV XĂNG DẦU TRƯỜNG KHANGTỉnh lộ 675, Thôn Măng La Ktu, Xã Ngọk Bay, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
- 6101261880 - CÔNG TY TNHH NGOK BANGThôn Đăk Rơ Đe, Xã Ngọk Bay, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 6101317170 - Trường Mầm non Sao MaiThôn Đăk Tô 8, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi
- 6101317163 - Ban chỉ huy quân sự phường Đăk Cấm314 Duy Tân, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi
- 6101317156 - Trường Mầm non Hoa Hướng DươngThôn Pa Cheng, Xã Đăk Pxi, Quảng Ngãi
- 6101317149 - Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Đăk UiThôn Đăk KĐem, Xã Đăk Ui, Quảng Ngãi
- 6101317131 - Trường Mầm non Hoa PhượngThôn Kon Đào 1, Xã Kon Đào, Quảng Ngãi
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0314883437-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH GAMS30/5A Gò Dầu, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692813 - CÔNG TY TNHH MOON LAB11 Lý Văn Phức, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2401087516 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CẨM LÝThôn Chợ Sa, Xã Cẩm Lý, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 0318856152-001 - CHI NHÁNH 01 CÔNG TY CỔ PHẦN IKI IKI VIỆT NAMC2.05. Chung cư Hưng Phát Silver Star tại 156A Nguyễn Hữu Thọ , Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2601161213 - CÔNG TY TNHH TRUNG NGÂN PHÚ THỌĐội Khu Hồng Hải, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam