6200094912 - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯƠNG GIA LAI CHÂU
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 6200094912
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯƠNG GIA LAI CHÂU
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Lai Châu
- Địa chỉ thuế
- Số nhà 328, Đường Trần Hưng Đạo, Tổ dân phố số 05, Phường Đoàn Kết, Lai Châu
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Tầng 6 Tòa nhà LienVietPostBank, Số 087, Đường Điện Biên Phủ, Tổ 10, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 14:33:48 13/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Khảo sát đo đạc lập bản đồ địa hình; khảo sát địa chất công trình; thiết kế quy hoạch đô thị; thiết kế công trình xây dựng dân dụng, Công nghiệp, Giao thông, Thủy lợi, Hạ tầng kỹ thuật, công trình trạm biến áp và đường dây tải điện từ 0,4 đến 35 KV; thiết kế kiến trúc cảnh quan nội thất, ngoại thất công trình; giám sát thi công công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp nước sinh hoạt; tư vấn quản lý điều hành các dự án công trình; thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật và tổng dự toán các công trình; lập dự án đầu tư, lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu xây lắp và mua sắm thiết bị Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác: Tư vấn kỹ thuật nông, lâm nghiệp. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, karaoke và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác Bán buôn hoa và cây Bán buôn động vật sống Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Dịch vụ cho vay cầm đồ |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết:Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ Chi tiết: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ triển khai các mô hình , các đề tài, dự án về khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 6200127389 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẬT TÂN LAI CHÂUSố 329 Trần Phú, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
- 6200127364 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NĂNG LUỢNG HOÀNG GIATổ 18, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
- 6200127300 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NĂNG LƯỢNG TÂY BẮC XANHTổ 18, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
- 6200127318 - CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG NẬM HÀNGTổ 18, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
- 6200127237 - CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ĐỨC CẢNHSố nhà 116, Đường Lê Duẩn, Tổ 5, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 6200135982 - TRường Phổ Thông Dân Tộc Bán Trú Tiểu Học Và Trung Học Cơ Sở Ma Ly PhoLa Vân, Xã Phong Thổ, Lai Châu
- 6200135975 - Trường Phổ Thông Dân Tộc Bán Trú Tiểu Học và Trung Học Cơ Sở Huổi LuôngBản Pô Tô, Xã Phong Thổ, Lai Châu
- 6200135968 - Trường Phổ Thông Dân Tộc Bán Trú Tiểu Học và Trung Học Cơ Sở Dào SanBản Sin Chải, Xã Dào San, Lai Châu
- 6200135943 - CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN THU LŨMSố 064, đường Trung Dũng, Phường Tân Phong, Lai Châu
- 6200135936 - CÔNG TY TNHH MTV VINH PHÁT MCTSố nhà 056, Đường Nguyễn Trãi, Phường Đoàn Kết, Lai Châu
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0314883437-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH GAMS30/5A Gò Dầu, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692813 - CÔNG TY TNHH MOON LAB11 Lý Văn Phức, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2401087516 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CẨM LÝThôn Chợ Sa, Xã Cẩm Lý, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 0318856152-001 - CHI NHÁNH 01 CÔNG TY CỔ PHẦN IKI IKI VIỆT NAMC2.05. Chung cư Hưng Phát Silver Star tại 156A Nguyễn Hữu Thọ , Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2601161213 - CÔNG TY TNHH TRUNG NGÂN PHÚ THỌĐội Khu Hồng Hải, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam