6200095539 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐÔNG GIANG
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 6200095539
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐÔNG GIANG
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- Số 409/15A đường Huỳnh Thị Hai, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 468/7 Đường Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 03:27:47 14/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; không tồn trữ hóa chất tại trụ sở; Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dệt vải (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất gia công các loại thùng rác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thiết bị bảo hộ lao động; thiết bị công nghiệp, thiết bị hàng hải , thiết bị văn phòng, phòng cháy chữa cháy , lọc nước, thiết bị an toàn; Sản xuất các sản phẩm từ nguồn phế thải; (không hoạt động tại trụ sở); Làm con dấu, khắc dấu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 3830 | Tái chế phế liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn quả tươi, đông lạnh, các loại trái cây tươi và đông lạnh hoặc được bản quản, chế biến. (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản, môi giới bảo hiểm). |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (không hoạt động tại Thành phố Hồ Chí Minh). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn nguyên phụ liệu ngành may, trang thiết bị bảo hộ lao động, thiết bị xử lý chất thải công nghiệp , vật tư thiết bị nguyên liệu hóa chất ngành dệt (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở); tơ, xơ, sợi dệt, phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn vật liệu ngành in, quảng cáo. Bán buôn thùng rác các loại. Bán buôn dụng cụ vệ sinh môi trường, các loại chế phẩm xử lý môi trường, thuốc diệt côn trùng (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở). Bán buôn thiết bị bảo hộ lao động. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). - Bán buôn phân bón; - Bán buôn thuốc trừ sâu; - Bán buôn hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp: Thuốc trừ cỏ, thuốc chống nảy mầm, thuốc kích thích sự tăng trưởng của cây, các hoá chất khác sử dụng trong nông nghiệp; - Bán buôn các vật tư khác sử dụng trong nông nghiệp (không tồn trữ hóa chất) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (thực hiện theo Quyết Định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Thành Phố Hồ Chí Minh và Quyết Định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Thành Phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành Phố Hồ Chí Minh) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ quả tươi, đông lạnh, các loại trái cây tươi và đông lạnh hoặc được bản quản, chế biến. (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (được phép lưu hành) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (không kinh doanh đồ chơi, trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, nhang đèn, đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tín ngưỡng khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (có nội dung được phép lưu hành) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (trừ xuất bản phẩm) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ; Dịch vụ thẩm định giá; Dịch vụ giám định thương mại |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế tạo mẫu (trừ thiết kế công trình xây dựng). Hoạt động trang trí nội thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa (trừ xông hơi khử trùng) |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt (trừ xông hơi khử trùng) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay. Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển. Logistics |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy - hải sản) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển. Cho thuê âm thanh ánh sáng. Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất (Trừ tư vấn luật, thuế, kế toán) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Khảo sát đo đạc lập bản đồ địa hình; khảo sát địa chất công trình; thiết kế quy hoạch đô thị; thiết kế công trình xây dựng dân dụng, Công nghiệp, Giao thông, Thủy lợi, Hạ tầng kỹ thuật, công trình trạm biến áp và đường dây tải điện từ 0,4 đến 35 KV; thiết kế kiến trúc cảnh quan nội thất, ngoại thất công trình; giám sát thi công công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp nước sinh hoạt; tư vấn quản lý điều hành các dự án công trình; thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật và tổng dự toán các công trình; lập dự án đầu tư, lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu xây lắp và mua sắm thiết bị. |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0125 | Trồng cây cao su (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống, bán buôn các loại gia súc, gia cầm sống, kể cả loại dùng để nhân giống (bao gồm cả giống thủy sản), bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản, bán buôn bán thành phẩm, phế liệu, phế thải từ các sản phẩm nông nghiệp dùng để chế biến thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản, bán buôn nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản, bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác, kể cả loại dùng để làm giống, bán buôn hạt, quả có dầu, bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (không hoạt động tại trụ sở) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0318832835 - CÔNG TY TNHH CỎ MÂY ART233 Nguyễn Văn Nghi, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0318816174 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ VẬN TẢI HẢI ĐĂNG BP175 Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH HEALTHY AND NATURAL DENT - NHA KHOA HAN62 Nguyễn Oanh, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0318799345 - CÔNG TY TNHH TITA FOODSố 1-3, Đường Trần Thị Nghỉ, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 00009 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ EMBEBO703 Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 6200135982 - TRường Phổ Thông Dân Tộc Bán Trú Tiểu Học Và Trung Học Cơ Sở Ma Ly PhoLa Vân, Xã Phong Thổ, Lai Châu
- 6200135975 - Trường Phổ Thông Dân Tộc Bán Trú Tiểu Học và Trung Học Cơ Sở Huổi LuôngBản Pô Tô, Xã Phong Thổ, Lai Châu
- 6200135968 - Trường Phổ Thông Dân Tộc Bán Trú Tiểu Học và Trung Học Cơ Sở Dào SanBản Sin Chải, Xã Dào San, Lai Châu
- 6200135943 - CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN THU LŨMSố 064, đường Trung Dũng, Phường Tân Phong, Lai Châu
- 6200135936 - CÔNG TY TNHH MTV VINH PHÁT MCTSố nhà 056, Đường Nguyễn Trãi, Phường Đoàn Kết, Lai Châu
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5801580802 - CÔNG TY TNHH AN VITA LDThửa đất số 112, tờ bản đồ số 322, Thôn 15., Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580785 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN SẠCH ĐÀ LẠTThửa đất số 391, tờ bản đồ số 17, Thôn Lộc An 3, Xã Bảo Lâm 2, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580792 - CÔNG TY TNHH MACCAL ĐÀ LẠT48 Phan Như Thạch, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam