6400423586 - CÔNG TY TNHH SINH HỌC HOÀN HẢO
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 6400423586
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH SINH HỌC HOÀN HẢO
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 11 tỉnh Lâm Đồng
- Địa chỉ thuế
- Thôn 8, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn 8, Xã Nhân Cơ, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 07:02:03 25/4/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Gửi hàng; Hoạt động giao nhận hàng hóa; Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động liên quan khác như bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dở hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng - Chi tiết: Dịch vụ phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới… |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ quảng cáo thuốc lá) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Trừ vận chuyển gỗ và lâm sản khai thác đến cửa rừng, trừ hoạt động sơ chế gỗ trong rừng) |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy thủy sản, ngành in. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. (trừ vận chuyển gỗ và lâm sản khai thác đến cửa rừng, trừ hoạt động sơ chế gỗ trong rừng) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ cà phê bột, cà phê hòa tan, chè trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 6400466981 - CÔNG TY TNHH ĐẮK NÔNG CAO NGUYÊN XANHThôn 11, Xã Nhân Cơ, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
- 6400466477 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NHẤT ĐẠI PHÁTThôn 7, Xã Nhân Cơ, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
- 6400466170 - CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH HUY TUẤNThôn 9, Xã Nhân Cơ, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
- 6400466075 - CÔNG TY TNHH NHÔM TÁI SINH NHẤT THIÊN BẠCThôn 2, Xã Nhân Cơ, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
- 0318923627-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MEGARDEN COFFEEThôn 8, Xã Nhân Cơ, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 6400483779 - CÔNG TY TNHH MTV THỌ HẢIThôn 10, Xã Đức An, Lâm Đồng
- 6400483761 - CÔNG TY TNHH TM DV VẬN TẢI GIA LONG LĐSố 80, Đường Đồng Lộc,TDP Nghĩa Thuận, Phường Đông Gia Nghĩa, Lâm Đồng
- 6400483754 - CÔNG TY TNHH NS MINH THƯSố 131, Thôn Quảng Lộc, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng
- 6400483747 - HỢP TÁC XÃ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI DƯƠNG PHÁTThôn 7, Xã Đức An, Lâm Đồng
- 6400483722 - CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY NHẬT CƯỜNG216, Đường Nguyễn Tất Thành, Thôn 9 EaT’ling, Xã Cư Jút, Lâm Đồng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0314883437-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH GAMS30/5A Gò Dầu, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692813 - CÔNG TY TNHH MOON LAB11 Lý Văn Phức, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2401087516 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CẨM LÝThôn Chợ Sa, Xã Cẩm Lý, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 0318856152-001 - CHI NHÁNH 01 CÔNG TY CỔ PHẦN IKI IKI VIỆT NAMC2.05. Chung cư Hưng Phát Silver Star tại 156A Nguyễn Hữu Thọ , Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2601161213 - CÔNG TY TNHH TRUNG NGÂN PHÚ THỌĐội Khu Hồng Hải, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam