0110953446 - CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NGĂN CHÁY VFS
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0110953446
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NGĂN CHÁY VFS
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 20 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Số 16, đường Tam Đức, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Đội 8, Thôn Nội, Xã Xuy Xá, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 11:44:31 11/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất cửa an toàn, cửa thép chống cháy; - Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; - Sản xuất cửa, cửa kính khung, vách kính khung, cửa chắn dạng cuốn, dạng xếp, dạng sập, tấm vách ngăn bằng kim loại - Sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn (trừ các loại hình Nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất cửa từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: Sản xuất các bộ phận cho máy có mục đích chung; Sản xuất dụng cụ đo, máy cầm tay, dụng cụ cơ khí chính xác (trừ quang học). |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa; Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành, bảo trì các thiết bị, hệ thống phòng cháy chữa cháy, các thiết bị bảo vệ, cứu hộ, cứu nạn và công nghệ truyền thông phục vụ công tác phòng cháy, báo cháy và chữa cháy |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: Dịch vụ bảo trì, sửa chữa trang thiết bị điện, điện tử điện gia dụng, dụng cụ cầm tay; |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Bơm, nạp bình chữa cháy |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy; - Lắp đặt Camera quan sát, hệ thống báo động, chống sét đối với các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (Loại trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Loại trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này. - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, thang cuốn, + Cửa cuốn, cửa tự động, + Dây dẫn chống sét, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung - Lắp đặt hệ thống cửa, cửa kính khung, vách kính khung, cửa chắn dạng cuốn, dạng xếp, dạng sập, tấm vách ngăn bằng kim loại - Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Loại trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Loại trừ bán buôn vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất. Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, chống sét, chống trộm, camera quan sát ; - Bán buôn cao su, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; - Bán buôn phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy chữa cháy; -Bán buôn thiết bị, sản phẩm đồ bảo hộ lao động; - Bán buôn hóa chất và các mặt hàng khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket); Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô (Điều 6, 7, 8 Nghị định Số 10/2020/NĐ-CP) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Điều 9 Nghị định Số 10/2020/NĐ-CP) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Logistics; Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Tư vấn bất động sản; - Quản lý bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, kiểm toán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế xây dựng công trình xây dựng: Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội - ngoại thất công trình; Thiết kế cảnh quan; Thiết kế kết cấu công trình; Thiết kế điện - cơ điện công trình; Thiết kế cấp - thoát nước; Thiết kế thông gió - cấp thoát nhiệt; Thiết kế mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng; - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ. - Dịch vụ tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát thi công, lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng hệ thống phòng cháy và chữa cháy; - Dịch vụ tư vấn về lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng hệ thống thiết bị cảnh giới, hệ thống chống sét. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Loại trừ Hoạt động của phòng thí nghiệm của cảnh sát) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 7310 | Quảng cáo (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Lập hồ sơ mời thầu và tư vấn đấu thầu; - Tư vấn về môi trường; - Dịch vụ tư vấn và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy; - Dịch vụ tư vấn và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực chống sét, hệ thống camera quan sát, hệ thống chống trộm, chống đột nhập và hệ thống bảo trì. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: - Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Giáo dục: huấn luyện nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy (không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ Chi tiết: - Nghiên cứu và phát triển hệ thống phòng cháy chữa cháy; Hệ thống chống sét; Hệ thống camera quan sát; Hệ thống chống trộm, chống đột nhập (chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0111068973 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUẢNG CÁO KIEUMAIADSSố 45 Đường Trục Tân Độ, Xã Xuy Xá, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 01013 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH WINMART+ HN 1124 - CHI NHÁNH HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP WINCOMMERCESố 75-77, Đội 5, Thôn Đoài, Xã Xuy Xá, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0110953446 - CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NGĂN CHÁY VFSĐội 8, Thôn Nội, Xã Xuy Xá, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0110901494 - CÔNG TY TNHH XD FANSILANThôn Đoài, Xã Xuy Xá, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0110858792 - CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI THÁI THUYÊNĐội 7, Thôn Thượng, Xã Xuy Xá, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111620030 - CÔNG TY TNHH VERPELIN11/376/56/29 Bưởi, Tổ 6, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
- 0111620023 - CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NAM KHÁNHSố 43, đường Nam Tiến, Thôn Nam Sơn, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội
- 0111620016 - CÔNG TY TNHH KHAI THÁC CHẾ BIẾN VLXD LỘC MÔNXóm Cầu Tây, thôn Văn Phú, Xã Trần Phú, TP Hà Nội
- 0111619998 - CÔNG TY TNHH ANH TƯỚNG HẢI ĐỊAThôn Yên Bình 1, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319000484-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHUẬN LÂMThửa đất số 3585, Tờ bản đồ số 26-1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703355971-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA CÔNG NGŨ KIM HUALIÔ 54, P2, F124, D12, Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0314506598-001 - CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐO38/2/2 Ao Đôi, Khu phố 24, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam