Xinvoice

0111108383 - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ ĐA NGÀNH VIỆT NAM

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0111108383
Tên người nộp thuế
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ ĐA NGÀNH VIỆT NAM
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 21 thành phố Hà Nội
Địa chỉ thuế
Số 66 Đường Đê Đáy, Thôn Cốc Thượng, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số 66 Đường Đê Đáy, Thôn Cốc Thượng, Xã Hoàng Diệu, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
08:19:11 17/5/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0111
Trồng lúa
0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113
Trồng cây lấy củ có chất bột
0114
Trồng cây mía
0115
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116
Trồng cây lấy sợi
0117
Trồng cây có hạt chứa dầu
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119
Trồng cây hàng năm khác
0121
Trồng cây ăn quả
0122
Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123
Trồng cây điều
0124
Trồng cây hồ tiêu
0125
Trồng cây cao su
0126
Trồng cây cà phê
0127
Trồng cây chè
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129
Trồng cây lâu năm khác
0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0144
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

(Không bao gồm hoạt động đấu giá và không bao gồm Bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao)

4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
7310
Quảng cáo

(không bao gồm quảng cáo thuốc lá)

7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

(trừ hoạt động điều tra thu thập ý kiến về các sự kiện chính trị không phải là ngành nghề kinh doanh theo quy định tại khoản 21 điều 4 luật doanh nghiệp)

4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

(không bao gồm hoạt động đấu giá)

5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Chi tiết: Logistics (không bao gồm hoạt động kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay)

0164
Xử lý hạt giống để nhân giống
0170
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0210
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
0220
Khai thác gỗ
0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311
Khai thác thủy sản biển
0149
Chăn nuôi khác
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0312
Khai thác thủy sản nội địa
0321
Nuôi trồng thủy sản biển
0322
Nuôi trồng thủy sản nội địa
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(Trừ dược phẩm, dụng cụ y tế, đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội và các mặt hàng Nhà nuớc cấm)

4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

(Trừ hoạt động đấu giá)

8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

(Trừ họp báo)

7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1520
Sản xuất giày, dép
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
3230
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690
Bán buôn tổng hợp

(Trừ hàng hóa bị cấm theo quy định)

4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
5224
Bốc xếp hàng hóa

(Không bao gồm bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)

5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

(Trừ hoạt động đấu giá)

4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ

(Trừ hoạt động đấu giá)

4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

(Điều 8 Nghị định 158/2024/NĐ-CP)

5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

(trừ các loại Nhà nước cấm)

3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
2610
Sản xuất linh kiện điện tử
2630
Sản xuất thiết bị truyền thông
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
6201
Lập trình máy vi tính
6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Chi tiết: Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan

7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

(Trừ hoạt động của những nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán)

7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7020
Hoạt động tư vấn quản lý

(Không bao gồm hoạt động tư vấn pháp luật, tư vấn thuế)

4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật