0111619959 - CÔNG TY TNHH HAA
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0111619959
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH HAA
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 158, đường Cổ Linh, tổ 23, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Ngày cập nhật
- 22:05:58 28/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng ( Trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự bao gồm cả việc cho nổ tại mặt bằng xây dựng) |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: - Đại lý hàng hóa - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng kim loại, Trừ hoạt động đấu giá) |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 4311 | Phá dỡ ( Trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự bao gồm cả việc cho nổ tại mặt bằng xây dựng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00016 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - PASSIFLORES BEAUTY AEON LONG BIÊN - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG PHÁTTầng 1, TTTM AEON MALL Long Biên, Số 27 đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111619959 - CÔNG TY TNHH HAASố 158, đường Cổ Linh, tổ 23, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 2 CÔNG TY TNHH INDOCHINA DESIGNSố 28 ngách 139 ngõ 56 phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 1 – CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ NAM KHÁNHKhu X3 - 2, Số 68/45 Nguyễn Văn Linh, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00012 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KẾ TOÁN THUẾ QC164 Thạch Bàn, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111620513 - Trung tâm Y tế - Môi trường Lao động Xây dựngSố 73 phố Yên Ninh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
- 0111620506 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHONG NGUYÊN TRUNG VIỆTSố 252 Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
- 0111620496 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH AMIBITIOTầng 2, tòa nhà Chelsea Park - E1, Khu đô thị mới Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
- 0111620432 - CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH SHINITầng 2, Tháp A, Tòa nhà Helios Tower, số 75 Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111620672 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC VINA-BIOSố 6 đường Song Long, Xóm 7, Thôn Lạt Dương, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620601 - CÔNG TY TNHH IN ẤN & BAO BÌ AN KHÁNHSố 1, Ngõ 21, Thôn Lại Dụ, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 5801413417 - VĂN PHÒNG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN BẢO LỘCLô 55, Dãy CH2a Nguyễn Công Trứ, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801414033 - VĂN PHÒNG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ CÔNG TY HỢP DANH ĐÀ LẠT266 Hai Bà Trưng, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 0111620591 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT NỘI THẤT PHÚC LINHSố 45, Ngõ 2 Thôn Yên Sở 4, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam