0202247218 - CÔNG TY CỔ PHẦN ÔTÔ THỦY NGUYÊN
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0202247218
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN ÔTÔ THỦY NGUYÊN
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 4 thành phố Hải Phòng
- Địa chỉ thuế
- Thửa số 2262 Xóm Vối, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thửa số 2262 Xóm Vối, Xã Quảng Thanh, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 01:08:15 17/5/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Đại lý xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (không bao gồm đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, đấu giá tài sản, đấu giá hàng hoá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng; sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, hàng kim khí, tôn mạ màu. Bán buôn cửa cuốn, khung nhôm, cửa nhôm kính, cửa nhựa lõi thép, cửa kính, lan can cầu thang kính, lan can cầu thang inox, cửa cuốn, cửa gỗ. Bán buôn ống, ống nối, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su. Bán buôn vôi |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư), (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư) Chi tiết: Bán lẻ hàng kim khí; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, màu, véc ni, kính xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (không bao gồm vận tải và các hoạt động dịch vụ vận tải hàng không) |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (trừ quầy bar) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ quầy bar) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quầy bar) |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không bao gồm động vật hoang dã và động vật quý hiếm) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội), (trừ mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00658 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 22 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÓA CHẤT 21 TẠI THÀNH PHỐ HẢI PHÒNGThôn 7, Xã Quảng Thanh, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0110744724-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN TẠI HẢI PHÒNG- CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ IPC MASTERCOACHTại nhà bà Trần Thị Liên, Thôn Phố, Xã Quảng Thanh, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202257015 - CÔNG TY TNHH THẾ THỊNH LANDThôn 1 (tại nhà bà Chu Thị Học), Xã Quảng Thanh, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202253236 - CÔNG TY TNHH NGÔ NGỌC LÂMThôn 7 tại nhà ông NGÔ NGỌC LÂM, Xã Quảng Thanh, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202247218 - CÔNG TY CỔ PHẦN ÔTÔ THỦY NGUYÊNThửa số 2262 Xóm Vối, Xã Quảng Thanh, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0202367498 - Trường trung học cơ sở Bạch ĐằngTổ dân phố Gia Đức, phường Bạch Đằng, thành phố Hải Phòng, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng
- 0202367480 - Trường THCS Kiến Minhthôn Minh Liễn, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng
- 0202367466 - Trường Tiểu học Kiến MinhThôn Đại Trà 1, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng
- 0202367353 - Hội Nhãn khoa thành phố Hải Phòng100+102 Nguyễn Công Hòa, Phường An Biên, TP Hải Phòng
- 0202367272 - Quỹ Hỗ trợ nông dân thành phố Hải PhòngLô 26A, Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 6001844818 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG SẢN TRÂM ANHKM23 quốc lộ 26, Thôn Tân Mỹ, Xã Ea Knuếc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001844800 - CÔNG TY TNHH HUY ANH CDThôn Tân Đông, Xã Ea Knuếc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 0901247757-001 - CÔNG TY CỔ PHẦN ECO SIGNATURE - ECO SIGNATURE CHI NHÁNH BAN MÊSố 2 Mai Hắc Đế, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001844857 - CÔNG TY TNHH GIA CƠ TÂY NGUYÊNSố 83 đường Mai Thị Lựu, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 0110990399-002 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN - CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VISYSố 30 đường Cựu Chiến Binh, Thôn Vân Lũng, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam