Xinvoice

0202278255 - CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI TRUNG HIẾU

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0202278255
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI TRUNG HIẾU
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 8 thành phố Hải Phòng
Địa chỉ thuế
Nhà Bà Trần Thị Hiền, Thôn 2, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Nhà Bà Trần Thị Hiền, Thôn 2 , Xã Tam Cường, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Trạng thái
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Ngày cập nhật
08:09:27 24/7/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

(Trừ hoạt động đấu giá, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)

4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)

4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4784
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ hoạt động đấu giá, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)

4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ

(Trừ hoạt động đấu giá, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)

4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

(Trừ hoạt động đấu giá, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)

4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

(Trừ hoạt động đấu giá)

7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

(Trừ vàng)

2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

(Trừ vàng)

2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ

(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)

4312
Chuẩn bị mặt bằng

(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)

4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật