0202287362 - CÔNG TY TNHH TM VÀ DV MINH ĐOÀN
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0202287362
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH TM VÀ DV MINH ĐOÀN
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 4 thành phố Hải Phòng
- Địa chỉ thuế
- Thôn 5 Kỳ Sơn (Tại nhà Ông Lê Văn Đoàn), Xã Việt Khê, TP Hải Phòng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn 5 Kỳ Sơn (Tại nhà Ông Lê Văn Đoàn), Xã Ninh Sơn, Thành phố Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 20:35:27 21/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: Cưa, xẻ và bào gỗ; Bảo quản gỗ |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghệ; Lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35KV |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thiết bị, hệ thống phòng cháy chữa cháy |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không bao gồm mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (không bao gồm vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; hàng kim khí |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ các loại trò chơi, đồ chơi có hại cho việc phát triển nhân cách và sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự xã hội) Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ hoạt động bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (không bao gồm mặt hàng nhà nước cấm) Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh; |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quầy bar) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0202293983 - CÔNG TY TNHH KINH DOANH VLXD TẤN PHÁTThôn 5 (Tại nhà ông Hoàng Văn Tuân), Xã Ninh Sơn, Thành phố Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 00385 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHUYỂN PHÁT NHANH THUẬN PHONG - CHI NHÁNH BẮC NINH - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH PHÙ NINH - 225H11Khu Rộc Trong, Xã Ninh Sơn, Thành phố Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202288486 - CÔNG TY TNHH NHÀ ĐẤT TRẦN HÀThôn Phù Lưu 2, Xã Ninh Sơn, Thành phố Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202287362 - CÔNG TY TNHH TM VÀ DV MINH ĐOÀNThôn 5 Kỳ Sơn (Tại nhà Ông Lê Văn Đoàn), Xã Ninh Sơn, Thành phố Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH THÀNH SƠN HT – TRUNG TÂM BỒI DƯỠNG KIẾN THỨC THUẬN ANThôn 5, Xã Ninh Sơn, Thành phố Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0202367674 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TRẦN QUỐC BẢOTổ dân phố Gia Đức, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng
- 0202367667 - TRƯỜNG TIỂU HỌC VIỆT KHÊThôn Phù Lưu, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng
- 0202367642 - TRƯỜNG MẦM NON BẠCH ĐẰNGTDP Gia Minh, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng
- 0202367603 - TRƯỜNG TIỂU HỌC AN HẢISố 81, đường Bạch Mai, tổ dân phố Bạch Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng
- 0202367593 - TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐẠI BẢNTổ dân phố Đại Bản, Phường An Phong, TP Hải Phòng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319000484-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHUẬN LÂMThửa đất số 3585, Tờ bản đồ số 26-1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703355971-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA CÔNG NGŨ KIM HUALIÔ 54, P2, F124, D12, Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0314506598-001 - CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐO38/2/2 Ao Đôi, Khu phố 24, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam