Xinvoice

0202289916 - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN OWOW

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0202289916
Tên người nộp thuế
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN OWOW
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 3 thành phố Hải Phòng
Địa chỉ thuế
Số 6D ngõ 391 đường Phạm Văn Đồng, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số 6D ngõ 391 đường Phạm Văn Đồng, Phường Hải Thành, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
00:55:41 18/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: - Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt; - Sản xuất giấm; - Sản xuất các loại trà thảo dược; - Sản xuất nước cốt và nước ép từ thịt, cá, tôm, cua, động vật thân mềm; - Sản xuất các sản phẩm trứng; - Sản xuất các sản phẩm cô đặc nhân tạo; - Sơ chế, làm sạch, sấy khô tổ yến; - Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn dễ hư hỏng như: bánh sandwich, bánh pizza tươi.

1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

(trừ kinh doanh giết mổ gia súc gia cầm tại trụ sở)

4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(không hoạt động tại trụ sở)

4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ

(không hoạt động tại trụ sở)

4632
Bán buôn thực phẩm

(không hoạt động tại trụ sở)

4690
Bán buôn tổng hợp

(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)

4633
Bán buôn đồ uống
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119
Trồng cây hàng năm khác
0121
Trồng cây ăn quả
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0127
Trồng cây chè
0126
Trồng cây cà phê
0124
Trồng cây hồ tiêu
0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

(doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo đúng quy định của pháp luật)

0321
Nuôi trồng thủy sản biển
0322
Nuôi trồng thủy sản nội địa
8292
Dịch vụ đóng gói

(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)

5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
0113
Trồng cây lấy củ có chất bột
0117
Trồng cây có hạt chứa dầu
0114
Trồng cây mía
1040
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1061
Xay xát và sản xuất bột thô
1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1072
Sản xuất đường
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)

4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)

4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)

4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

(không bao gồm hoạt động đấu giá) (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)

4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

(không bao gồm hoạt động đấu giá) (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)

4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

(không bao gồm vận chuyển chất lỏng, hóa chất, khí)

5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng

(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)

6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

Chi tiết: Kinh doanh bất động sản

4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7310
Quảng cáo

(không bao gồm quảng cáo thuốc lá)

4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1071
Sản xuất các loại bánh từ bột
1073
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076
Sản xuất chè
1077
Sản xuất cà phê
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

(trừ sản xuất hóa chất tại trụ sở)

2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)

4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ

(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)

5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629
Dịch vụ ăn uống khác

(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)

7120
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật