0202336732 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINH KHANG AN
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0202336732
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINH KHANG AN
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 8 thành phố Hải Phòng
- Địa chỉ thuế
- Thôn 12 (tại nhà bà Nguyễn Thị Nhung), Xã Hùng Thắng, TP Hải Phòng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn 12 (tại nhà bà Nguyễn Thị Nhung), Xã Hùng Thắng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 07:47:04 8/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu (trừ đúc vàng) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ kinh doanh vàng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 10032 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.HPH10550 HẢI PHÒNG - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENThôn Tân Thắng, Xã Hùng Thắng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202341387 - CÔNG TY TNHH 168 ANH VÀ EMXóm 5, Thôn Tân Thắng, Xã Hùng Thắng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 00082 - CÔNG TY TNHH GAS PETROLIMEX HẢI PHÒNG - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CỬA HÀNG SỐ 68Thôn Thái Sinh, Xã Hùng Thắng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202336732 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINH KHANG ANThôn 12 (tại nhà bà Nguyễn Thị Nhung), Xã Hùng Thắng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202335513 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GC PRO BƠ KHẠThôn Dương Áo, Xã Hùng Thắng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0202367561 - TRƯỜNG MẦM NON BÚP SEN XANHSố 3 đường ngang Hạ Lũng, Phường Hải An, TP Hải Phòng
- 0202367547 - CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ CATBA OUTDOORSSố 184 đường 1/4, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng
- 0202367498 - Trường trung học cơ sở Bạch ĐằngTổ dân phố Gia Đức, phường Bạch Đằng, thành phố Hải Phòng, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng
- 0202367480 - Trường THCS Kiến Minhthôn Minh Liễn, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng
- 0202367466 - Trường Tiểu học Kiến MinhThôn Đại Trà 1, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0314883437-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH GAMS30/5A Gò Dầu, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692813 - CÔNG TY TNHH MOON LAB11 Lý Văn Phức, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2401087516 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CẨM LÝThôn Chợ Sa, Xã Cẩm Lý, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 0318856152-001 - CHI NHÁNH 01 CÔNG TY CỔ PHẦN IKI IKI VIỆT NAMC2.05. Chung cư Hưng Phát Silver Star tại 156A Nguyễn Hữu Thọ , Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2601161213 - CÔNG TY TNHH TRUNG NGÂN PHÚ THỌĐội Khu Hồng Hải, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam