0319692027 - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GENESIS AUSTRALIA - VIỆT NAM
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0319692027
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GENESIS AUSTRALIA - VIỆT NAM
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 363/2/12 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Ngày cập nhật
- 12:05:28 26/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật trí tuệ, thần kinh, tâm thần và người nghiện (Không có bệnh nhân lưu trú) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; - Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; - Kinh doanh bất động sản khác. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động dịch vụ việc làm (Thực hiện theo Điều 12 Nghị định 352/2025/NĐ-CP của Chính Phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Việc làm về dịch vụ việc làm có hiệu lực từ ngày 01/01/2026) |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời (Trừ cho thuê lại lao động) |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác Chi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước (Trừ cho thuê lại lao động) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất cháy, chất nổ, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: - Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh); - Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh. |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (Chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (Trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ và trừ cung cấp suất ăn cho các hãng hàng không) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0149 | Chăn nuôi khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0331 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0332 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Trừ giết mổ gia súc, gia vầm và không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Trừ sản xuất thực phẩm tươi sống và không hoạt động tại trụ sở) |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (Không hoạt động tại trụ sở và trừ in tráng bao bì kim loại) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (Trừ rèn lập khuôn tem) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 5310 | Bưu chính Chi tiết: Dịch vụ bưu chính trong phạm vi nội tỉnh, liên tỉnh (Trừ chuyển khoản, tiết kiệm và chuyển tiền bưu điện) |
| 5320 | Chuyển phát Chi tiết: Dịch vụ chuyển phát trong phạm vi nội tỉnh, liên tỉnh (không bao gồm chuyển phát tiền và ngoại tệ) |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết: Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiềm kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ hóa chất, đồ cổ, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiềm kim khí) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản; Trừ dịch vụ lấy lại tài sản, máy thu tiền xu đỗ xe, hoạt động đấu giá độc lập, quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ) |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp Chi tiết: - Dạy nghể thẩm mỹ, dạy chăm sóc da (trừ dịch vụ xoa bóp); - Dạy phun thêu thẩm mỹ; - Dạy trang điểm thẩm mỹ, cắt tóc, uốn tóc và các công nghệ về tóc; - Dạy massage (trừ dịch vụ xoa bóp); - Dạy lái xe ô tô, xe máy. |
| 8532 | Đào tạo trung cấp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8541 | Đào tạo đại học (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật (Trừ hoạt động vũ trường và không hoạt động tại trụ sở) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Các dịch vụ dạy kèm (gia sư) (Trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng, Đoàn Thể) |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế Chi tiết: Hoạt động của các bệnh viện đa khoa, bệnh viện chuyên khoa gồm: chuyên khoa ngoại, chuyên khoa nội, siêu âm ổ bụng, chuyên khoa xét nghiệm, hóa sinh, chuyên khoa chuẩn đoán hình ảnh, chuyên khoa phụ sản (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Không có bệnh nhân lưu trú) |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng Chi tiết: Tiêm chủng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8693 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Vận chuyển cấp cứu bệnh nhân; - Hoạt động của các phòng thí nghiệm y học như: + Phòng thí nghiệm X-quang và các trung tâm chẩn đoán qua hình ảnh khác; + Phòng thí nghiệm phân tích máu. - Hoạt động của các ngân hàng máu, ngân hàng tinh dịch, ngân hàng các bộ phận cơ thể cấy ghép...; - Hoạt động của phòng vật lý trị liệu: Vật lý, trị liệu; - Dịch vụ chăm sóc sức khỏe, sức khỏe tại nhà (Trừ các hoạt động gây chảy máu và không có bệnh nhân lưu trú) |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng (Không có bệnh nhân lưu trú) |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc (Trừ hoạt động khám, chữa bệnh và không có bệnh nhân lưu trú) |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc (Trừ hoạt động gây chảy máu) |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác (Trừ hoạt động gây chảy máu) |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi (Trừ hoạt động gây chảy máu) |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác (Trừ hoạt động gây chảy máu, kinh doanh dịch vụ bảo vệ) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH VĂN PHÒNG 363/2/6 BÌNH LỢI – CÔNG TY TNHH HV HOLDINGS GLOBAL363/2/6 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319691947 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HQD116/7 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692027 - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GENESIS AUSTRALIA - VIỆT NAMSố 363/2/12 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐÀO TẠO HT TRAINING175 Phan Chu Trinh, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319689715 - CÔNG TY TNHH SAMARCOM351/31 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0319692115 - CÔNG TY TNHH LIUYISHOU VIỆT NAM (NTNN)Số 85, đường Lê Văn Huân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
- 0319692108 - CÔNG TY TNHH SOLTERRA ENERGY (NTNN)54 Đường số 7, Khu nhà ở xã Phước Kiển, ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
- 0319692002 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN WORKFORCE EMPOWERTầng 2, Toà nhà Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
- 0319691993 - CÔNG TY TNHH VIỆN NGHIÊN CỨU VÀ THIẾT KẾ CÔNG TRÌNH ĐÔ THỊ THÂM QUYẾN GÓI TV5 DỰ ÁN ĐƯỜNG SẮT SỐ 212/18 đường Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
- 0319691986 - CÔNG TY TNHH EZOCEAN LOGISTICS VIETNAM (NTNN)Tầng 5 & 6, Số 30-32 Yersin, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 2601161245 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỊNH PHÁT GIAĐường Đại Nải, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 0319689754 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HÀ ANH HUY21/21 Xuân Thủy, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591545 - CÔNG TY TNHH TM DV KIM QUANG PHÁT 6189 Võ Trường Toản, Khu Phố Lam Sơn, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692595 - CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ SÁNG TẠO BLUE JADESố 28 Đường 59, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0202367522 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ FUSHISAN VIỆT NAMSố 8/141A, tổ 9, Quỳnh Cư, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam