0700922384 - CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG HÀ NAM
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0700922384
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG HÀ NAM
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Ninh Bình
- Địa chỉ thuế
- Lô CN02 – Khu công nghiệp Thái Hà giai đoạn 2, Xã Trần Thương, Ninh Bình
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Lô CN02 – Khu công nghiệp Thái Hà giai đoạn 2, Xã Trần Thương, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 08:54:32 20/5/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (trừ hoá chất cấm, hoá chất thú y, y tế, bảo vệ thực vật) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh) |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt xây dựng hệ thống nước sạch |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Tư vấn lập Hồ sơ mời thầu; Thiết kế lắp đặt hệ thống xử lý nước thải công nghệ môi trường; Tư vấn lập, quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Tư vấn chuyển giao công nghệ; - Đánh giá tác động môi trường; - Thiết kế điện-cơ điện công trình; - Thiết kế cấp-thoát nước; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện; - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình; - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (trừ hoá chất cấm, hoá chất thú y, y tế, bảo vệ thực vật); (Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm cho thuê kho bãi và kinh doanh bất động sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng, nhà kho, kho bãi |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý; Môi giới thương mại; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Chi tiết: Sản xuất thiết bị xử lý môi trường |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công xây dựng hệ thống xử lý nước thải, khí thải, chất thải nguy hại |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp Chi tiết: Sản xuất sản phẩm hóa chất dùng trong nông nghiệp (Trừ hóa chất bảng I theo công ước quốc tế, thuốc bảo vệ thực vật, hoá chất thú y, y tế) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn dầu vỏ điều, bột ngọt và phụ gia thực phẩm |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng plastic các loại |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng ; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) ; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế ; Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; Máy móc công nghiệp, môi trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Sản xuất dầu thực vật: dầu vỏ điều) |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn về môi trường; - Đánh giá tác động môi trường; - Tư vấn lập quy hoạch tài nguyên nước; - Tư vấn hồ sơ cấp phép xả thải cho các hệ thống xử lý nước thải; - Tư vấn hồ sơ hoàn thành công trình bảo vệ môi trường |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn (Trừ hóa chất thuộc bảng 1 theo Công ước quốc tế, không nhập khẩu phế liệu gây ô nhiễm môi trường): Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất công nghiệp, hóa chất cơ bản và hóa chất xử lý môi trường; Bán buôn bột ngọt và phụ gia thực phẩm; Hóa chất thực phẩm, muối công nghiệp, muối ăn; Bán buôn Phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại; Thùng, bồn, bể chứa và các dụng cụ chứa đựng kim loại; Giấy các loại; Bán buôn chế phẩm sinh học, hóa chất dùng trong xử lý nước nuôi trồng thủy sản; Bán buôn sản phẩm công nghệ sinh học, hóa chất chuyên dùng trong chăn nuôi gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu. |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn luật, tài chính, thuế) |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0700925787 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH THANH ĐÔNGThôn Nhân Bình, Xã Trần Thương, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 0700925755 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP MINH QUANGLô CN05, Khu công nghiệp Thái Hà, Xã Trần Thương, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 0700925177 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NAM ANThôn Nhân Hưng, Xã Trần Thương, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 0700922384 - CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG HÀ NAMLô CN02 – Khu công nghiệp Thái Hà giai đoạn 2, Xã Trần Thương, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 0700920299 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VYMY COSMETICSThôn Trần Thương, Xã Trần Thương, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0700927368 - CÔNG TY TNHH OCANY NINH BÌNHSố 1 ngõ 1, đường Tân Khai, Tổ 2, Phường Phủ Lý, Ninh Bình
- 0700927336 - CÔNG TY TNHH AN HUY 84Thôn Đại Kênh, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình
- 0700927329 - CÔNG TY TNHH LÔNG VŨ BẮC NAMĐường tỉnh 711, Tổ DP Yên Lạc, Phường Lê Hồ, Ninh Bình
- 0700927311 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NAMTổ dân phố 6, Phường Hà Nam, Ninh Bình
- 0700927287 - CÔNG TY TNHH SINTAMECH TECHNOLOGY (VIỆT NAM)Lô đất CN.04 - KCN Kim Bảng I, Phường Lê Hồ, Ninh Bình
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam