Xinvoice

0801431022 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TM CƯỜNG PHÁT

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0801431022
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TM CƯỜNG PHÁT
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng
Địa chỉ thuế
Đội 13 xóm Tràng, Thôn Cập Nhất 1, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Đội 13 xóm Tráng, Thôn Cập Nhất 1, Xã Tiền Tiến, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
22:54:35 20/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

(Nghị định số 10/2020/NĐ-CP)

4932
Vận tải hành khách đường bộ khác

Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô (Nghị định số 10/2020/NĐ-CP)

4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

(Nghị định số 10/2020/NĐ-CP)

5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

Chi tiết: Cho thuê kho bãi

5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

Chi tiết: Bán buôn ô tô

4512
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
9321
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9329
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

(Nghị định 168/2017/NĐ-CP; Nghị định 142/2018/NĐ-CP)

5590
Cơ sở lưu trú khác
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)

5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
9620
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

Chi tiết: Cho thuê mặt bằng, văn phòng, nhà xưởng, nhà kho (Luật Kinh doanh bất động sản 2014)

4312
Chuẩn bị mặt bằng

Chi tiết: San lấp mặt bằng (Loại trừ hoạt động nổ mìn)

4311
Phá dỡ

(Loại trừ hoạt động nổ mìn)

4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

Chi tiết: Lắp đặt máy may công nghiệp

3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị

Chi tiết: Sửa chữa máy may công nghiệp

8531
Đào tạo sơ cấp

Chi tiết: Đào tạo nghề may (Nghị định 143/2016/NĐ-CP ; Nghị định 140/2018/NĐ-CP và Nghị định 15/2019/NĐ-CP)

0146
Chăn nuôi gia cầm
0141
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0144
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0149
Chăn nuôi khác
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
0121
Trồng cây ăn quả
0322
Nuôi trồng thủy sản nội địa
4632
Bán buôn thực phẩm

(Nghị định 67/2016/NĐ-CP)

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật