Xinvoice

0801449037 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & NÔNG NGHIỆP MINH HẢI

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0801449037
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & NÔNG NGHIỆP MINH HẢI
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng
Địa chỉ thuế
Thôn Tòng Hóa, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Thôn Tòng Hóa, Xã Đoàn Kết, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
00:13:02 4/6/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ

(Trừ kinh doanh vàng miếng)

4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(Loại trừ: Bán buôn thiết bị y tế, bán buôn rượu)

4690
Bán buôn tổng hợp

(Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

(Loại trừ: kinh doanh vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; tem và tiền kim khí)

4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

(Loại trừ hoạt động đấu giá)

4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

(Loại trừ hoạt động đấu giá)

4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

(Loại trừ hoạt động đấu giá)

7310
Quảng cáo
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292
Dịch vụ đóng gói
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

(Loại trừ hoạt động đấu giá, dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ lấy lại tài sản) Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa

0111
Trồng lúa
0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113
Trồng cây lấy củ có chất bột
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119
Trồng cây hàng năm khác
0121
Trồng cây ăn quả
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164
Xử lý hạt giống để nhân giống
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632
Bán buôn thực phẩm

(Trừ động vật hoang dã)

4633
Bán buôn đồ uống

(trừ đồ uống có cồn)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật