Xinvoice

0801450240 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀN GIA BẢO

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0801450240
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀN GIA BẢO
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 2 thành phố Hải Phòng
Địa chỉ thuế
Số 319 Hoàng Lâu, Phường An Phong, TP Hải Phòng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Xóm Trại, Thôn Nguyễn Bạo, Xã Đại Đức, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
05:56:32 24/6/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

(không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường);

0111
Trồng lúa
0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113
Trồng cây lấy củ có chất bột
0114
Trồng cây mía
0115
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116
Trồng cây lấy sợi
0117
Trồng cây có hạt chứa dầu
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119
Trồng cây hàng năm khác
0121
Trồng cây ăn quả
0122
Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123
Trồng cây điều
0124
Trồng cây hồ tiêu
0125
Trồng cây cao su
0126
Trồng cây cà phê
0127
Trồng cây chè
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129
Trồng cây lâu năm khác
0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0144
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác

(trừ nuôi côn trùng)

0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164
Xử lý hạt giống để nhân giống
0170
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0210
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
0220
Khai thác gỗ

(trừ các loại gỗ nhà nước cấm)

0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311
Khai thác thủy sản biển
0312
Khai thác thủy sản nội địa
0321
Nuôi trồng thủy sản biển
0322
Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510
Khai thác và thu gom than cứng
0520
Khai thác và thu gom than non
0892
Khai thác và thu gom than bùn
1910
Sản xuất than cốc
1920
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(Trừ loại nhà nước cấm, Không bao gồm động vật hoang dã, động vật quý hiếm)

4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(trừ dược phẩm, Loại trừ kinh doanh trang thiết bị y tế)

4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu)

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)

4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ bán lẻ súng, đạn, tem và tiền kim khí, Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu) Chi tiết: Bán lẻ dầu hoả, bình gas, than, củi sử dụng làm nhiên liệu để đun nấu trong gia đình;

4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

(trừ kinh doanh bất động sản)

5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy

(Trừ hoạt động hoa tiêu, lai dắt)

5224
Bốc xếp hàng hóa

(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)

5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

(trừ tổ chức các hoạt động vận tải đường hàng không và hoa tiêu)

5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629
Dịch vụ ăn uống khác

(không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường)

5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống

(không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường)

6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (trừ sàn giao dịch bất động sản)

6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

(Trừ đấu giá, trừ sàn giao dịch bất động sản, trừ tư vấn pháp luật bất động sản) Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản

7810
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ Trung tâm dịch vụ việc làm)

7820
Cung ứng lao động tạm thời

Chi tiết: Hoạt động dịch vụ việc làm

7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển

(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)

3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

(loại trừ kinh doanh trang thiết bị y tế)

4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật