1001296087 - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG HƯNG PHÁT
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1001296087
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG HƯNG PHÁT
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Hưng Yên
- Địa chỉ thuế
- Tại nhà Ông Đồng Quốc Huy, thôn Ô Mễ 3, Phường Thái Bình, Hưng Yên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Tại nhà Ông Đồng Quốc Huy, thôn Ô Mễ 3, Xã Tân Phong, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 11:16:32 21/5/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ Chi tiết: Chuyển giao công nghệ xử lý rác thải, thu gom rác thải, tái chế phế liệu |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: - Sửa chữa máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Sửa chữa máy móc, công cụ |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Phân loại, sơ chế, tái chế nguyên liệu vật liệu từ rác thải |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép và kim loại khác (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa, vận chuyển rác thải, phế liệu tái chế |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm Chi tiết: - Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm - Chăn nuôi gà - Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng - Chăn nuôi gia cầm khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: - Khai thác đá - Khai thác cát, sỏi - Khai thác đất sét |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Giết mổ gia súc, gia cầm |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: - Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh - Chế biến và bảo quản thủy sản khô - Chế biến và bảo quản nước mắm - Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: - Sản xuất nước ép từ rau quả - Chế biến và bảo quản rau quả khác |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển, trông giữ xe |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 1001302693 - CÔNG TY TNHH DPH TECHNhà Ông Nguyễn Văn Diễn, Thôn Mễ Sơn 2, Xã Tân Phong, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00001 - XƯỞNG SẢN XUẤT SỐ 1 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH KDL VINANhà ông Bùi Văn Hưng, thôn Ô Mễ 1, Xã Tân Phong, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 1001296087 - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG HƯNG PHÁTTại nhà Ông Đồng Quốc Huy, thôn Ô Mễ 3, Xã Tân Phong, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 1001295809 - CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT THÀNH CÔNG GREENHOUSEThửa đất số 75, Tờ bản đồ số 28, Đường 454, Thôn Ô Mễ 4, Xã Tân Phong, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00033 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TÂM TÀI ĐỨC - CƠ SỞ 34Thôn Ô Mễ 3 (nhà bà Nguyễn Thị Mão) , Xã Tân Phong, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1001337174 - Trường Trung học cơ sở Minh ThọThôn Bái Trang, Xã Minh Thọ, Hưng Yên
- 1001337086 - Trường Mầm non Trần Thị DungThôn Hoàng Đức, Xã Long Hưng, Hưng Yên
- 1001337079 - Phòng Kinh tế xã Nam Tiên HưngThôn Kim Tân, Xã Nam Tiên Hưng, Hưng Yên
- 1001337061 - Trường Tiểu Học Minh ThọThôn Bái Trang, Xã Minh Thọ, Hưng Yên
- 1001337054 - Trường Trung học cơ sở Đồng BằngThôn Xuân Mỹ, Xã Đồng Bằng, Hưng Yên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 4601675212 - CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TÂN HƯNG THỊNHTổ dân phố 10, Phường Tích Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 0319692637 - CÔNG TY TNHH AMORA48-50 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 1801838437 - CÔNG TY TNHH ĐĂNG KIỂM PHÚC HẢI ĐĂNG218/44B Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 2200834574 - CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG THIÊN PHÚC - THIỆNA13 Ấp 2, Xã Long Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 1001263807 - VĂN PHÒNG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SÔNG HỒNGSố 478, đường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam