1402235003 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ VLXD THIÊN NGÂN
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1402235003
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ VLXD THIÊN NGÂN
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 7 tỉnh Đồng Tháp
- Địa chỉ thuế
- Ấp 1, Xã Thường Phước, Đồng Tháp
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Ấp 1, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 19:05:09 13/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Hoạt động dịch vụ trục vớt tàu biển; Hoạt động dịch vụ lai dắt tàu biển |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động đấu giá và dịch vụ lấy lại tài sản) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí (Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Tư vấn lập đồ án quy hoạch xây dựng vùng, xây dựng nông thôn, quy hoạch đô thị, xây dựng khu chức năng đặc thù. - Tư vấn Thiết kế thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn, hạ tầng kỹ thuật. - Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu thi công xây dựng, mua sắm vật tư, thiết bị công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn, hạ tầng kỹ thuật. - Tư vấn giám sát thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn, hạ tầng kỹ thuật. - Tư vấn giám sát khảo sát xây dựng địa chất và địa hình công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn, hạ tầng kỹ thuật. - Tư vấn Quản lý dự án xây dựng và thiết bị xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn, hạ tầng kỹ thuật. - Tư vấn lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, khả thi, báo cáo kinh tế - kỹ thuật công trình công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn, hạ tầng kỹ thuật. - Tư vấn thẩm tra báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, khả thi, báo cáo kinh tế - kỹ thuật công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn, hạ tầng kỹ thuật. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế trang trí nội, ngoại thất |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải, kim loại, phi kim loại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đo lượng nước, độ ẩm, hoàn lưu bão |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 1402235067 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÁT SÔNG MEKONGSố 100, Tổ 3, Ấp 1, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
- 1402235003 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ VLXD THIÊN NGÂNẤp 1, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
- 1402234602 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK SA MỘCSố thửa 56, Tờ bản đồ 20, Đường Tỉnh Lộ 841, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
- 06826 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.DTH11287 ĐỒNG THÁP - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENThửa đất số 745, tờ bản đồ số 8, Ấp I , Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
- 1402234095 - CÔNG TY TNHH DV TM XNK SÔNG TIỀN ĐỒNG THÁPẤp Giồng Bàn, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1402236166 - Trường Mầm Non Phú ThuậnẤp Phú Hòa, Xã Long Phú Thuận, Đồng Tháp
- 1402236141 - Trường Phổ thông Nội trú Tiểu học và Trung học cơ sở Tân HồngẤp Công Tạo, Xã Tân Hồng, Đồng Tháp
- 1402236127 - Trường Mầm non Hoa HồngẤp Phú Hòa, Xã Phú Hựu, Đồng Tháp
- 1402236102 - Trường Mầm non Hòa Longấp 1, Xã Hòa Long, Đồng Tháp
- 1402236092 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ HÒA LONGẤp 3, Xã Hòa Long, Đồng Tháp
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam