1501146192 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRUNG THÀNH ĐÔNG VL
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1501146192
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRUNG THÀNH ĐÔNG VL
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 4 tỉnh Vĩnh Long
- Địa chỉ thuế
- Thửa đất số 523, Tờ bản đồ số 2, Tổ 3, Ấp Phú An, Xã Trung Ngãi, Vĩnh Long
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thửa đất số 523, Tờ bản đồ số 2, Tổ 3, Ấp Phú An, Xã Trung Thành Đông, Huyện Vũng Liêm, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT tạm ngừng KD có thời hạn
- Ngày cập nhật
- 11:42:20 26/4/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ buôn bán động vật sống) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hoá lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Điện mặt trời mái nhà |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (trừ hoạt động giết mổ gia súc, gia cầm) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: Sản xuất thuốc |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 0111 | Trồng lúa |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 1501149651 - CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUẢNG HẢIThửa số 7, tờ bản đồ số 18, tổ 5, ấp Đại Nghĩa, Xã Trung Thành Đông, Huyện Vũng Liêm, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- 1501147206 - CÔNG TY TNHH MTV BẢO GIA VLSố 173 Tổ 7, Ấp Đại Hòa Bình, Xã Trung Thành Đông, Huyện Vũng Liêm, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- 1501146192 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRUNG THÀNH ĐÔNG VLThửa đất số 523, Tờ bản đồ số 2, Tổ 3, Ấp Phú An, Xã Trung Thành Đông, Huyện Vũng Liêm, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH SÔNG TIỀN PETRO - CỬA HÀNG XĂNG DẦU SỐ 9Số 01 đường Nguyễn Thị Hồng, tổ 3, ấp Phú An, Xã Trung Thành Đông, Huyện Vũng Liêm, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH VĨNH LONG - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ NGUYÊN THÀNH ÝThửa đất số 20, tờ bản đồ số 8, Tổ 5, ấp Đại Nghĩa, Xã Trung Thành Đông, Huyện Vũng Liêm, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1501173929 - BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ XÃ QUỚI ANẤp Quới Hiệp, Xã Quới An, Vĩnh Long
- 1501173894 - BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ XÃ TRUNG NGÃIẤp Đại Hòa, Xã Trung Ngãi, Vĩnh Long
- 1501173887 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TIẾN ĐẠT HOÀNG VĨNH LONGSố Nhà 1251, Tổ 10, Khóm Mỹ Lợi, Phường Cái Vồn, Vĩnh Long
- 1501173862 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HDPSố nhà 690, tổ 24, khóm Tân Quới Đông, Phường Long Châu, Vĩnh Long
- 1501173848 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG KHP TÍN PHÁTSố 170B, tổ 11, ấp Phước Lộc, Xã Phú Quới, Vĩnh Long
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 1702371695 - CÔNG TY TNHH MTV JT LIVING4B Mạc Thiên Tích, Khu phố 5 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 1702371751 - CÔNG TY TNHH THÁI VINH KGĐường Võ Văn Kiệt, Tổ 2, Ấp Thạnh Yên, Xã Thạnh Lộc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 0311330402-013 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH PERFECT GLOBAL (VIỆT NAM) TẠI TỈNH TÂY NINHSố 11 Phan Đăng Lưu, Khu phố 1, Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 5000922589 - CÔNG TY TNHH CHU MINH ESSố 05A, ngõ 56, phố Chu Văn An, tổ 9 , Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
- 4001339071 - CÔNG TY TNHH CÔNG NÔNG DUY THƯƠNG41 Nguyễn Đức Thiệu, Phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam