1501149450 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG TBT 268
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1501149450
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG TBT 268
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 3 tỉnh Vĩnh Long
- Địa chỉ thuế
- Thửa đất số 333, tờ bản đồ số 6, Tổ 19, Ấp Phú Lợi, Xã Lục Sĩ Thành, Vĩnh Long
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thửa đất số 333, tờ bản đồ số 6, Tổ 19, Ấp Phú Lợi, Xã Phú Thành, Huyện Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT tạm ngừng KD có thời hạn
- Ngày cập nhật
- 18:57:39 8/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ Bán buôn dược phẩm) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ Bán buôn vàng miếng) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ bán buôn động vật sống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất, sàn giao dịch bất động sản) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (trừ tư vấn kế toán, tài chính, pháp luật) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ hoạt động đấu giá độc lập) |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Điện mặt trời mái nhà, điện gió (hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (trừ đấu giá hàng hóa) |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7310 | Quảng cáo |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ Chi tiết: khai thác gỗ rừng trồng |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 1501156183 - CÔNG TY TNHH MTV NHỰT TƯƠISố 60, Ấp Phú Sung, Xã Phú Thành, Huyện Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH PHÚ THÀNH CÔNG TY TNHH MEKONG ECOLODGEThửa đất số 6, tờ bản đồ số 4, Tổ 17, Ấp Phú Xuân, Xã Phú Thành, Huyện Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- 1501149450 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG TBT 268Thửa đất số 333, tờ bản đồ số 6, Tổ 19, Ấp Phú Lợi, Xã Phú Thành, Huyện Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- 1501147189 - CÔNG TY TNHH SỨC KHỎE B.ASố 68, tổ 4, ấp Phú Lợi, Xã Phú Thành, Huyện Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- 1501144967 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚ THÀNH VĨNH LONGThửa đất số 30, tờ bản đồ số 38, Tổ 2, Ấp Phú Sung, Xã Phú Thành, Huyện Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1501173936 - BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ XÃ LONG HỒẤp An Hoà, Xã Long Hồ, Vĩnh Long
- 1501173929 - BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ XÃ QUỚI ANẤp Quới Hiệp, Xã Quới An, Vĩnh Long
- 1501173911 - CÔNG TY TNHH Ô TÔ MINH QUÂN66/6 Đường Phan Văn Đáng, Phường Long Châu, Vĩnh Long
- 1501173904 - HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP HIẾU THÀNHấp Hiếu Tín, Xã Hiếu Thành, Vĩnh Long
- 1501173894 - BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ XÃ TRUNG NGÃIẤp Đại Hòa, Xã Trung Ngãi, Vĩnh Long
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3703510112 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BETTER LIVINGSố 51/2 Bế Văn Đàn, Khu phố Bình Đường 3, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 4900949422 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG NGỌC LONGNhà 6F, đường Đại Sơn, tổ 4, Khối 2, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
- 2500783497 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ÁNH DƯƠNG PLASTICThôn Yên Lạc 1, Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 0111620714 - CÔNG TY TNHH ĐIỆN GUANGSHENG (VIỆT NAM)HP07-45A, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 1301174724 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & XĂNG DẦU TẤN TÀI LỘCThửa đất số 185, tờ bản đồ số 19, Tổ 3, ấp Thạnh Khương, Xã Bảo Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam