2100698053 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI LÚA GẠO VIỆT KHANG
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2100698053
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI LÚA GẠO VIỆT KHANG
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Vĩnh Long
- Địa chỉ thuế
- 237 ấp Sóc Chuối, Xã Nhị Trường, Vĩnh Long
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- 237 ấp Sóc Chuối, Xã Hiệp Hòa, Huyện Cầu Ngang, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
- Ngày cập nhật
- 22:52:30 4/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Xuất nhập khẩu, bán buôn nông lâm sản các loại |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: xây dựng công trình giao thông, cầu đường bộng công trình giao thông, cầu đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: ( Không bao gồm nổ mìn, dò mìn và các loại tương tự ( bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: ( Không bao gồm nổ mìn, dò mìn và các loại tương tự ( bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: - Đại lý bán hàng hoá ( Không bao gồm hoạt động đấu giá) - Môi giới mua bán hàng hoá |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng xe ô tô ( Theo điều 9 Nghị định số 10/2020/NĐ/CP) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết : Kinh doanh bất động sản ( Theo điều 10 Luật Kinh Doanh bất động sản năm 2014 được sửa đổi, bổ sung tại điểm a khoản 2 điều 75 Luật đầu tư năm 2020) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: ( Trừ các sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ cấm quảng cáo theo điều 7 Luật Quảng cáo năm 2012, sửa đổi bổ sung năm 2018) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Chi tiết: ( Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Trừ họp báo) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2100698053 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI LÚA GẠO VIỆT KHANG237 ấp Sóc Chuối, Xã Hiệp Hòa, Huyện Cầu Ngang, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
- 00010 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN YẾN THANH TV - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 09136 ấp Hòa Lục, Xã Hiệp Hòa, Huyện Cầu Ngang, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
- 2100687340 - CÔNG TY TNHH DƯỠNG SINH ĐÔNG Y THANH LỘC108 ấp Hòa Lục , Xã Hiệp Hòa, Huyện Cầu Ngang, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
- 2100686474 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐĂNG QUANG TVấp Hòa Lục, Xã Hiệp Hòa, Huyện Cầu Ngang, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
- 2100686347 - CÔNG TY TNHH MTV THU GOM RÁC LÊ VĂN SỈSố 125, Ấp Tri Liêm, Xã Hiệp Hòa, Huyện Cầu Ngang, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2100719419 - TỔ HỢP TÁC SẢN XUẤT LÚA CHẤT LƯỢNG CAO ẤP 7Số nhà 370 Ấp 7, Xã An Trường, Vĩnh Long
- 2100719401 - TỔ HỢP TÁC SẢN XUẤT LÚA CHẤT LƯỢNG CAO ẤP AN THẠNHsố nhà 783/1, Ấp An Thạnh, Xã An Trường, Vĩnh Long
- 2100719391 - CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM BỒI DƯỠNG KIẾN THỨC VÀ KỸ NĂNG TUỆ MINHThửa đất số 332, Tờ bản đồ số 3, Ấp Thạnh Hiệp, Xã Càng Long, Vĩnh Long
- 2100719384 - CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH KHÁNH KHÔISố 51B, Phan Đình Phùng, Khóm 2, Phường Nguyệt Hóa, Vĩnh Long
- 2100719377 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LONG THÁI BÌNHThửa đất số 1178, Tờ bản đồ số 8, Ấp Bến Ngự, Xã Mỹ Long, Vĩnh Long
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703355971-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA CÔNG NGŨ KIM HUALIÔ 54, P2, F124, D12, Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0314506598-001 - CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐO38/2/2 Ao Đôi, Khu phố 24, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 5702235033 - CÔNG TY TNHH SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIMBản Tấn Mài, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam