2200818043 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NAM SÔNG HẬU
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2200818043
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NAM SÔNG HẬU
- Cơ quan thuế
- Thuế thành phố Cần Thơ
- Địa chỉ thuế
- Số 29 đường Hoàng Văn Thái, KDC Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 211 Ấp Đầu Giồng, Thị Trấn Trần Đề, Huyện Trần Đề, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 00:52:21 6/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thuỷ, hải sản. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt thép. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông lâm nghiệp; Cho thuê máy móc thiết bị văn phòng; Cho thuê máy móc thiết bị xây dựng. |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh (quét dọn lau chùi tàu biển). |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cửa cuốn, cửa nhựa, cửa kính (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Thi công lắp đặt cửa nhôm, kính. |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa các sản phẩm cơ khí. |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Trừ đấu giá hàng hóa |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết : Kiểm tra thí nghiệm, kiểm định và đánh giá chất lượng, các tính chất đặc trưng kỹ thuật của đất, cấu kiện và vật liệu xây dựng; Kiểm tra, chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực và chứng nhận về sự phù hợp chất lượng công trình xây dựng; Thu mẫu và phân tích các chỉ tiêu môi trường, quan trắc và lập báo cáo kết quả quan trắc môi trường,báo cáo thu mẫu môi trường. |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. |
| 7500 | Hoạt động thú y Chi tiết: Mua bán thuốc thú y. |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển Chi tiết: Sản xuất con giống thuỷ sản, tôm giống, cá giống. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ thủy sản |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4311 | Phá dỡ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Các dịch vụ tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành; Kiến trúc xây dựng, kiến trúc cảnh quan, thiết kế quy họach thành phố, đô thị, nông thôn và quy họach, nông thôn và quy họach chuyên ngành giao thông, thủy lợi, công trình vui chơi, thể dục, thể thao, du lịch; Các dịch vụ thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp, cầu đường, thủy lợi, cảng sông, cảng biển, công trình ngầm, công trình cấp thóat nước; Thiết kế các hệ thống kỹ thuật liên quan đến công trình cơ điện, thông gió, điều hòa, cấp nhiệt, phòng cháy chữa cháy, an ninh bảo vệ, thông tin liên lạc; Dịch vụ hỗ trợ xây dựng, giám sát thi công, kiểm định công trình, thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật, dự tóan và tổng dự toán công trình, lập phân tích đánh giá hồ sơ đấu thầu; Dịch vụ khảo sát, đo vẽ thực địa và lập bản đồ; Khoan thăm dò điều tra khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn, vật liệu xây dựng; Các dịch vụ thí nghiệm cơ lý đất, kiểm tra độ bền cơ học bê tông và cốt thép, đường ô tô, các kết cấu và vật liệu xây dựng; Thiết kế, giám sát công trình điện dân dụng và công nghiệp; Tư vấn đầu tư; Quản lý điều hành dự án đầu tư xây dựng, tư vấn quản lý chi phí xây dựng công trình, tư vấn đánh giá sự phù hợp chất lượng công trình |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Thi công, giám sát, thiết kế xây dựng các công trình giao thông |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Thi công, giám sát, thiết kế xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp Chi tiết: trồng rừng và chăm sóc rừng. |
| 0220 | Khai thác gỗ Chi tiết: khai thác gỗ rừng trồng. |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công các sản phẩm từ nhôm kính, inox, cơ khí. |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị. |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Thu mua dầu, nhớt cặn (dầu nhớt phế liệu). |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ Chi tiết: Buôn bán gạo |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lắp mặt bằng (trừ hoạt động dò mìn và nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: lắp đặt các công trình trang trí nội, ngoại thất (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh nước đá, nước sinh hoạt cho tàu biển. |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất gạch không nung |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2200818928 - CÔNG TY TNHH THỦY SẢN TUẤN THANHSố 97, đường Đê Ngăn Mặn, Ấp Đầu Giồng, Thị Trấn Trần Đề, Huyện Trần Đề, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
- 2200818702 - CÔNG TY TNHH THỦY HẢI SẢN LÂM HUỲNHthửa đất 383, tờ bản đồ 29, ấp Giồng Chùa , Thị Trấn Trần Đề, Huyện Trần Đề, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
- 2200818445 - CÔNG TY TNHH XD HIỀN GIANGThửa đất số 482, tờ bản đồ số 43 ấp Đầu Giồng, Thị Trấn Trần Đề, Huyện Trần Đề, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
- 0318856385-037 - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NHA KHOA SÀI GÒN TÂM ĐỨC-CHI NHÁNH TRẦN ĐỀThửa đất số 2, tờ bản đồ số 20, Ấp Đầu Giồng, Thị Trấn Trần Đề, Huyện Trần Đề, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
- 2200818043 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NAM SÔNG HẬUSố 211 Ấp Đầu Giồng, Thị Trấn Trần Đề, Huyện Trần Đề, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2200834542 - VĂN PHÒNG LUẬT SƯ THẠCH HOÀNG THIẤp Xẻo Cóc, Xã Lai Hòa, TP Cần Thơ
- 2200834528 - CÔNG TY TNHH MTV TMDV VẬN TẢI KIM DUNGSố 24/5/5, Đường Cầu Đen, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ
- 2200834510 - CÔNG TY TNHH MINH LONG MARTSố 250 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ
- 2200834503 - TỔ HỢP TÁC SẢN XUẤT, KINH DOANH BỒN BỒN PHÚ ĐỨCSố nhà 258, Tổ 8, Ấp Phú Đức, Xã Long Phú, TP Cần Thơ
- 2200834493 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KHAI THÁC CÁT MÊKÔNGSố 03, Đường Ngã Ba 416, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam