2401087837 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Q&T VIỆT NAM
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2401087837
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Q&T VIỆT NAM
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Tổ dân phố Ngọc Sơn, Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- Ngày cập nhật
- 15:06:00 28/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gỗ chế biến và các sản phẩm gỗ. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây (trừ các loại gỗ Nhà nước cấm). Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; bán buôn sơn và véc ni; bán buôn cát, sỏi; bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; bán buôn kính phẳng; bán buôn đồ ngũ kim và khóa; bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép; bán buôn bình đun nước nóng; bán buôn thiết bị vệ sinh; bán buôn dụng cụ cầm tay như búa, cưa, tua vít và dụng cụ cầm tay khác. |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp Chi Tiết: Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm; nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: Sản xuất gỗ chế biến. |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ. |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị không thuộc về điện; hệ thống ống tưới nước; hệ thống lò sưởi và điều hòa nhiệt độ; lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như thang máy, cầu thang tự động, cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, âm thanh, thiết bị vui chơi giải trí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphtha; dầu mỏ, dầu thô, diesel, xăng, dầu nhiên liệu, dầu đốt nóng, dầu hỏa; khí dầu mỏ, butan và propan hóa lỏng; dầu mỡ nhờn, xăng dầu đã tinh chế. |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại; bán buôn sắt thép |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim; sơn, màu, véc ni; kính; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng khác; gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; ô tô loại khác; xe container, xe bồn, xe téc, xe có động cơ loại khác; xe thô sơ và phương tiện đường bộ khác. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: dịch vụ giao nhận hàng hóa; khai thuê hải quan; dịch vụ kiểm đếm hàng hóa; dịch vụ đóng gói liên quan đến vận tải; dịch vụ môi giới thuê tàu biển; dịch vụ logistics và các dịch vụ đại lý vận tải liên quan. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày. |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất. |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn pallet nhựa, pallet sắt, kệ chứa hàng; kinh doanh các trang thiết bị phục vụ sản xuất, chế biến gỗ. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu gỗ chế biến và các sản phẩm gỗ (trừ các loại gỗ Nhà nước cấm). Xuất nhập khẩu các trang thiết bị phục vụ cho sản xuất, chế biến gỗ. Kinh doanh dịch vụ phòng cháy chữa cháy; xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất giêlatin và dẫn xuất giêlatin, sản xuất keo dán |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ Chi tiết: Sản xuất pallet gỗ, thùng gỗ, kiện gỗ dùng trong vận chuyển và xuất khẩu hàng hóa. |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất bột giấy, giấy và bìa; phù hợp hoạt động sản xuất giấy cuộn, giấy cái nguyên liệu. |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất thùng carton 3–7 lớp, hộp giấy, bao bì từ giấy và bìa. |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất văn phòng phẩm, túi giấy, giấy vệ sinh và sản phẩm giấy khác. |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất pallet nhựa. |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất pallet sắt, pallet thép. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giấy viết, văn phòng phẩm, sản phẩm giấy tiêu dùng. |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi; vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác; vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt). |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu. |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2401087837 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Q&T VIỆT NAMTổ dân phố Ngọc Sơn, Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 00099 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH HÓA XANH - CỬA HÀNG BẮC NINH 35894Thửa đất số 525, 526, tờ bản đồ số 8, TDP Đông Loan, Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH 01-CÔNG TY TNHH THT BẮC GIANGTổ dân phố Trung Khôi, Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 11115 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.BNI10964 BẮC NINH - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENTổ dân phố Thượng, Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 11019 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.BNI11065 BẮC NINH - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENThửa đất số 376, tờ bản đồ số 24, Tổ dân phố Thắng, Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2401087788 - Trường tiểu học Thân Nhân TrungTDP Yên Ninh, Phường Nếnh, Bắc Ninh
- 2401087749 - TRƯỜNG THCS TRƯỜNG SƠNThôn Gàng, Xã Trường Sơn, Bắc Ninh
- 2401087675 - CÔNG TY TNHH LIHUA VIỆT NAMTổ dân phố Hoàng Mai 3, Phường Nếnh, Bắc Ninh
- 2401087668 - CÔNG TY TNHH HD SMT HIGH TECHCụm công nghiệp Thôn Lải, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh
- 2401087650 - CÔNG TY TNHH TRANG HOÀNG TRỌNGThôn Quang Minh, Xã Ngọc Thiện, Bắc Ninh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0202368029 - CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬN TẢI BẢO ANHNhà số 06 chung cư 11 căn, tổ dân phố Dụ Nghĩa, Phường An Phong, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 4601675607 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG TRÂM - NHÀ PP TUẤN DỪASố nhà 9, tổ 8, Phường Gia Sàng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 2500783507 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VIỆT HOÀN VPSố 6A, ngõ 8 đường Chùa Hà, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 1102183280 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DNP-CHEMSố A4-57, Đường BT9, Dự án Lavila Green City Tân An, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 0901251030 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CUNG ỨNG DNASố 228 Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam