2500780721 - CÔNG TY TNHH HMC VĨNH PHÚC
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2500780721
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH HMC VĨNH PHÚC
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Phú Thọ
- Địa chỉ thuế
- Lô D2-02 khu công nghiệp Thái Hòa - Liễn Sơn - Liên Hòa, Xã Liên Hòa, Phú Thọ
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Lô D2-02 khu công nghiệp Thái Hòa - Liễn Sơn - Liên Hòa, Xã Liên Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 13:30:30 17/7/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 6621 | Đánh giá rủi ro và thiệt hại |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (trừ kinh doanh bến bãi ô tô và hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5310 | Bưu chính |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (Trừ phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar) |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Đại lý bảo hiểm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế Chi tiết: Dịch vụ làm thủ tục về thuế (Điều 102 Luật quản lý thuế năm 2019) |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (trừ loại nhà nước cấm) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (trừ nổ cát) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế công trình xây dựng và thiết kế phương tiện vận tải) |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động của những nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán và các dịch vụ Nhà nước cấm) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Trừ hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm) |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Loại trừ hoạt động Dịch vụ báo cáo Tòa Án, hoạt động Đấu giá độc lập, Dịch vụ lấy lại tài sản) |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Trừ những mặt hàng Nhà nước cấm |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (những mặt hàng hóa chất được nhà nước cho phép); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại (ngoại trừ phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00043 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH BƯU ĐIỆN XÃ LIÊN HÒA, BƯU ĐIỆN TỈNH PHÚ THỌ, TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAMXóm Hoa Lư, Xã Liên Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 2500780880 - CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP XANH GISSLô N4-03, N4-04, khu công nghiệp Thái Hòa – Liễn Sơn – Liên Hòa, Xã Liên Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 2500780721 - CÔNG TY TNHH HMC VĨNH PHÚCLô D2-02 khu công nghiệp Thái Hòa - Liễn Sơn - Liên Hòa, Xã Liên Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 2500779412 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI GIA KHÁNH VPThôn Cộng Hòa, Xã Liên Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 00016 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HM VIỆT NAM - GIOVANNIKCN Thái Hoà - Liễn Sơn - Liên Hoà, Xã Liên Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2500783384 - CÔNG TY CP XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI PTA29 S2, Khu Đô Thị Mới Hà Tiên, Đường Trần Phú, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- 2500783377 - CÔNG TY CỔ PHẦN AVI MANUFACTURINGLô CN5-1.1, Khu công nghiệp Tam Dương 1 - Khu vực 2, Xã Tam Dương, Phú Thọ
- 2500783352 - CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ HOÀNG MY VĨNH PHÚCThôn Quảng Khai, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
- 2500783345 - CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC NGUYỄN TẤT THÀNHThôn Cổ Độ, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
- 2500783338 - CÔNG TY TNHH KĐT YÊN HỒNGSố 211 đường Dương Tĩnh, Xã Yên Lạc, Phú Thọ
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam