Xinvoice

2500782574 - CÔNG TY TNHH MINH ĐỨC VP

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
2500782574
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH MINH ĐỨC VP
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 9 tỉnh Phú Thọ
Địa chỉ thuế
Số nhà 12A, thôn Phương Trù, Xã Tam Hồng, Phú Thọ
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số nhà 12A, thôn Phương Trù, Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
13:07:26 12/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4101
Xây dựng nhà để ở
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5520
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Chi tiết: Tư vấn, thiết kế, giám sát, nghiệm thu hệ thống phòng cháy, chữa cháy

8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước

9531
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
4761
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224
Bốc xếp hàng hóa
4633
Bán buôn đồ uống
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Kinh doanh, bán buôn bình chữa cháy và các thiết bị phòng cháy, chữa cháy

4690
Bán buôn tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

(Trừ hoạt động đấu giá)

4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632
Bán buôn thực phẩm

Chi tiết: - Bán buôn thịt gia súc, gia cầm tươi, đông lạnh, sơ chế; Bán buôn các sản phẩm từ thịt gia súc, gia cầm, nội tạng dạng thịt từ gia súc, gia cầm. - Bán buôn thủy sản; - Bán buôn rau, quả; - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; - Bán buôn thực phẩm khác

0141
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0220
Khai thác gỗ
0510
Khai thác và thu gom than cứng
0520
Khai thác và thu gom than non
0710
Khai thác quặng sắt
0730
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0892
Khai thác và thu gom than bùn
1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1820
Sao chép bản ghi các loại
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
3319
Sửa chữa thiết bị khác

Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, nạp bình chữa cháy

3811
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại
3821
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830
Tái chế phế liệu
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ

(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)

4312
Chuẩn bị mặt bằng

(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật