2601121884 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ LINH SOLAR
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2601121884
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ LINH SOLAR
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Phú Thọ
- Địa chỉ thuế
- Khu 11, Xã Vạn Xuân, Phú Thọ
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Khu 11, Xã Lam Sơn, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 23:48:00 16/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng; Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông; Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu; Tư vấn đánh giá hồ sơ dự thầu; Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất công trình; Hoạt động thiết kế kiến trúc và tư vấn kỹ thuật công trình; Hoạt động thiết kế và tư vấn kỹ thuật cơ, điện công trình (không bao gồm công trình đường dây và trạm biến áp); Hoạt động thiết kế kiến trúc và tư vấn kỹ thuật cấp, thoát nước công trình, xử lý chất thải rắn; Hoạt động thiết kế và tư vấn kỹ thuật xây dựng công trình khai thác mỏ; Hoạt động thiết kế và tư vấn kỹ thuật kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; Hoạt động thiết kế kiến trúc và tư vấn kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (gồm: đường bộ; cầu, hầm, đường sắt, đường thủy nội địa, hàng hải); Hoạt động thiết kế và tư vấn kỹ thuật xây dựng công trình thủy lợi, đê điều |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ Trung tâm dịch vụ việc làm) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu mua pin xe điện |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (Không gồm truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia; xây dựng và vận hành thủy điện đa mục tiêu và điện hạt nhân) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng mạng lưới đường dây truyền tải, phân phối điện và các công trình, cấu trúc có liên quan như: Đường dây, mạng lưới truyền tải điện lên đến 35KV với khoảng cách dài; Đường dây, mạng lưới truyền tải điện, đường cáp điện ngầm và các công trình phụ trợ ở thành phố; Trạm biến áp lên đến 35KV; Xây dựng nhà máy điện. |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời; Lắp đặt dây dẫn và thiết bị điện; Lắp đặt đường dây thông tin liên lạc; Lắp đặt mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học; Lắp đặt hệ thống chiếu sáng; Lắp đặt chuông báo cháy; Lắp đặt hệ thống báo động chống trộm; Lắp đặt tín hiệu điện và đèn trên đường phố; Lắp đặt đèn trên đường băng sân bay; Hoạt động kết nối các thiết bị điện và đồ dùng gia đình. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường); |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường); |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường); |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Trừ hoạt động đấu giá) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2601121884 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ LINH SOLARKhu 11, Xã Lam Sơn, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 2700975083-001 - CÔNG TY TNHH SX THƯƠNG MẠI ÁNH TUYẾT – CHI NHÁNH PHÚ THỌKhu 11, Xã Lam Sơn, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 2601119187 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ LINH PHÚ THỌKhu 11, Xã Lam Sơn, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 00011 - HỆ THỐNG TRUNG TÂM BỒI DƯỠNG KIẾN THỨC VĂN HÓA LẠC VIỆT ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH -CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÙNG VƯƠNGKhu 9, Xã Lam Sơn, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 00194 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN COKYVINA CUNG CẤP DỊCH VỤ VIỄN THÔNG TẠI TỈNH PHÚ THỌ – ĐIỂM CCDVVT UQ TRẦN THỊ THU DUYÊN - UQ/PTO/53Khu 12, Xã Lam Sơn, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2601161277 - CÔNG TY TNHH BẢO TỒN NĂNG LƯỢNG SINOMAThôn Mánh, Xã Hoàng Cương, Phú Thọ
- 2601161252 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Ô TÔ NGUYÊN LÂMCụm công nghiệp Hoàng Xá, Xã Tu Vũ, Phú Thọ
- 2601161245 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỊNH PHÁT GIAĐường Đại Nải, Phường Nông Trang, Phú Thọ
- 2601161238 - Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Phú ThọKhu 2, Phường Vân Phú, Phú Thọ
- 2601161213 - CÔNG TY TNHH TRUNG NGÂN PHÚ THỌĐội Khu Hồng Hải, Phường Việt Trì, Phú Thọ
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111620369 - CÔNG TY TNHH AIAUTO.COM.VNSố nhà 09, ngách 12/10, TDP Phúc Lý 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0109104409-003 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ROX - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ INFINITY VIỆT NAM2505 Tầng 25 Tòa nhà VP-DV , Số 136 Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620383 - CÔNG TY TNHH CHUYỂN PHÁT NHANH MINWAYSố 55B Ngõ 34 Đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620376 - CÔNG TY CỔ PHẦN LIVINGLINK VIỆT NAMTầng 12A, Tòa nhà Rox Tower Goldmark City, Số 136 Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620263 - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN, ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ GLOBALSố nhà 21 ngõ 58 Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam