Xinvoice

2601160428 - CÔNG TY TNHH HẢI ĐĂNG THANH THỦY

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
2601160428
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH HẢI ĐĂNG THANH THỦY
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 4 tỉnh Phú Thọ
Địa chỉ thuế
Thôn 10 Trung Nghĩa, Xã Tu Vũ, Phú Thọ
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Thôn 10 Trung Nghĩa, Xã Tu Vũ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
21:27:19 10/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá)

4642
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(Trừ bán buôn dược phẩm)

4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

(trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép)

4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(Trừ bán buôn vàng miếng, vàng nguyên liệu)

4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

(Trừ mặt hàng Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)

4690
Bán buôn tổng hợp

(Trừ mặt hàng Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)

4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ bán lẻ tem, tiền xu, vàng miếng, vàng nguyên liệu)

4790
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
4911
Vận tải hành khách đường sắt
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt
4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
5232
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
7020
Hoạt động tư vấn quản lý

(Trừ hoạt động tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính)

7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

(Trừ hoạt động của phòng thí nghiệm tội phạm)

7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7821
Cung ứng lao động tạm thời
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh

9524
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy

(Trừ hoạt động hoa tiêu)

5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

(Trừ vận tải hàng không)

5231
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2391
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2396
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
3101
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ

(Loại trừ: Hoạt động gây nổ bằng bom, mìn)

4312
Chuẩn bị mặt bằng

(Loại trừ: Hoạt động gây nổ bằng bom, mìn)

4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4340
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật