2902152903 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TANDA GLOBAL
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2902152903
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TANDA GLOBAL
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 3 tỉnh Nghệ An
- Địa chỉ thuế
- Xóm Tân Đà, Xã Tân Kỳ, Nghệ An
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Xóm Tân Đà, Xã Kỳ Tân, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 23:46:41 1/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển. - Hoạt động từ đại lý làm những thủ tục về hải quan |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Kinh doanh, nhập khẩu nguyên liệu dạng bột, dạng cao, dược liệu |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng; Bán lẻ dụng cụ y tế và đồ chỉnh hình; Bán lẻ nước hoa, vật phẩm vệ sinh; Bán lẻ mỹ phẩm: son, phấn, kem, chế phẩm trang điểm mắt và đồ dùng trang điểm khác |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh - Ủy thác và nhận sự ủy thác của việc Xuất, nhập khẩu về hàng hóa |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Trừ hoạt động sơ chế thô thuốc lá, thuốc lào) |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem, và tiền kim khí) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Không bao gồm: -Hoạt động của đấu giá viên,-Bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao;-Bán lẻ tem và tiền kim khí;) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu thực phẩm chức năng (trừ những loại thực phẩm nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ các mặt hàng nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu đồ uống các loại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: Dịch vụ đóng gói nguyên liệu, dược liệu |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Trừ hoạt động cho thuê kho bãi) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2902207165 - CÔNG TY TNHH TÍN PHÁT GIANG GIANGXóm Tân Tiến, Xã Kỳ Tân, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH- CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VĨNH HUY - CHI NHÁNH NGHỆ ANXóm Tân Sơn, Xã Kỳ Tân, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 2902178041 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC ĐIỆPXóm Tân Sơn, Xã Kỳ Tân, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 2902152903 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TANDA GLOBALXóm Tân Đà, Xã Kỳ Tân, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 0108513790-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THỜI TRANG THUẬN TIẾNXóm Tân Sơn, Xã Kỳ Tân, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2902286978 - CÔNG TY TNHH UYÊN THUẬNSố 153 đường Trường Chinh, khối 5 Lê Lợi, Phường Thành Vinh, Nghệ An
- 2902286960 - CÔNG TY TNHH KĨ THUẬT CÔNG NGHỆ LAMENCOSố 91 đường Nguyễn Thái Học, Phường Thành Vinh, Nghệ An
- 2902286953 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI & XÂY DỰNG NAM ANHNgõ 198, Đường Trường Chinh, Phường Thành Vinh, Nghệ An
- 2902286946 - CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ Ở THỊNH VƯỢNG LANDLô số 06, Khu đô thị Gia Thịnh Phát, Đường 72, Phường Vinh Phú, Nghệ An
- 2902286939 - CÔNG TY TNHH DV&XD ĐỨC KHANGNhà Ông Phạm Hồng Anh, Xóm Mỹ Quan, Xã Hùng Châu, Nghệ An
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 4001339378 - CÔNG TY TNHH MAY MẶC NAM THÀNHThửa đất 76, tờ bản đồ số 07, Thôn An Phước, Xã Thăng Điền, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 0318494495-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN MIỀN TRUNG - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒNG HÀNH GROUP150 Duy Tân, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 4001339360 - CÔNG TY TNHH MTV TRẦM HƯƠNG BẢO HÒAThửa đất số 942, Tờ bản đồ số 13, Thôn Trung Phước 1, Xã Nông Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 0319693662 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ASTRA661 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319693020 - CÔNG TY TNHH SX TM DV NGUYÊN PHƯỚC LỘC88/9 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam