2902285847 - CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SOLOMON
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2902285847
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SOLOMON
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 8 tỉnh Nghệ An
- Địa chỉ thuế
- Xóm Bắc Đoài, Xã Hùng Châu, Nghệ An
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Xóm Bắc Đoài, Xã Hùng Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 03:29:12 18/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: - Nuôi và tạo giống các con vật nuôi trong nhà, các con vật nuôi khác kể cả các con vật cảnh (trừ cá cảnh): chó, mèo, khỉ, thỏ, bò sát, côn trùng; - Nuôi khỉ sinh sản; - Nuôi động vật phục vụ nghiên cứu, thí nghiệm y học: thỏ, chuột các loại; - Nuôi ong, nhân giống ong và sản xuất mật ong; - Nuôi tằm, sản xuất kén tằm; Sản xuất da lông thú, da bò sát từ hoạt động chăn nuôi |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7500 | Hoạt động thú y Chi tiết: Phẫu thuật động vật, khám bệnh, chẩn đoán bệnh, xét nghiệm bệnh động vật |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: - Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển; - Cho thuê không kèm người điều khiển, các thiết bị và đồ dùng hữu hình khác thường được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh: Động cơ, Dụng cụ máy, Thiết bị khai khoáng và thăm dò dầu, Thiết bị phát thanh, truyền hình và thông tin liên lạc chuyên môn, Thiết bị sản xuất điện ảnh, Thiết bị đo lường và điều khiển, Máy móc công nghiệp, thương mại và khoa học khác; |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8011 | Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên; Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất; Sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm; sản xuất hương các loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Chi tiết: - Dịch vụ thử nghiệm và kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm, hàng hóa - Thử nghiệm thức ăn chăn nuôi, thủy sản - Thử nghiệm phân bón - Kiểm nghiệm thuốc, nguyên liệu làm thuốc - Kiểm nghiệm thuốc thú y - Kiểm nghiệm thực phẩm - Dịch vụ quan trắc môi trường |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn mủ cao su thành phẩm; Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa (trừ thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn trầm hương và các sản phẩm làm từ trầm hương |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Loại trừ thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Loại trừ: đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Loại trừ thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: - Nuôi và tạo giống các con vật nuôi trong nhà, các con vật nuôi khác kể cả các con vật cảnh (trừ cá cảnh): chó, mèo, khỉ, thỏ, bò sát, côn trùng; - Nuôi khỉ sinh sản; - Nuôi động vật phục vụ nghiên cứu, thí nghiệm y học: thỏ, chuột các loại; - Nuôi ong, nhân giống ong và sản xuất mật ong; - Nuôi tằm, sản xuất kén tằm; Sản xuất da lông thú, da bò sát từ hoạt động chăn nuôi |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 10211 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.NAN10598 NGHỆ AN - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENXóm Tân Hợp, Xã Hùng Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 2902285886 - CÔNG TY TNHH TM TRƯỜNG PHÁT TÍNNhà Ông Chu Văn Luyện, Xóm Tam Hợp, Xã Hùng Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 2902285847 - CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SOLOMONXóm Bắc Đoài, Xã Hùng Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 09434 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.NAN12449 NGHỆ AN - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENXóm Xuân Lâm, Xã Hùng Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 2902285597 - CÔNG TY TNHH KHÁNH LINH STONEXóm Quyết Thắng, Xã Hùng Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2902286840 - KHÁCH SẠN MƯỜNG THANH HOÀNG MAI - CHI NHÁNH DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÂY DỰNG SỐ 1 TỈNH ĐIỆN BIÊNKhối 3, Phường Hoàng Mai, Nghệ An
- 2902286833 - CHI NHÁNH DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÂY DỰNG SỐ 1 TỈNH ĐIỆN BIÊN - KHÁCH SẠN MƯỜNG THANH CON CUÔNGKhối 2, Xã Con Cuông, Nghệ An
- 2902286826 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KINH DOANH&DU LỊCH LONG THỊNH VIỆT HỒNGSố 34, Đại lộ Lê Nin, Phường Trường Vinh, Nghệ An
- 2902286801 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI LÊ LOANXóm Phan Đăng Lưu, Xã Quan Thành, Nghệ An
- 2902286791 - CÔNG TY TNHH VIỆN THẨM MỸ ROYAL - NA296 Nguyễn Văn Cừ, Phường Trường Vinh, Nghệ An
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam