Xinvoice

3301730622 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI & XÂY DỰNG QUỲNH HƯƠNG

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
3301730622
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI & XÂY DỰNG QUỲNH HƯƠNG
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 2 thành phố Huế
Địa chỉ thuế
Thôn Trằm Ngang, Xã Đan Điền, TP Huế
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Thôn Trằm Ngang, Xã Quảng Thái, Huyện Quảng Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
21:12:28 20/4/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4101
Xây dựng nhà để ở
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa

4690
Bán buôn tổng hợp
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4102
Xây dựng nhà không để ở
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113
Trồng cây lấy củ có chất bột
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119
Trồng cây hàng năm khác
0121
Trồng cây ăn quả
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0141
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0144
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0210
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
0322
Nuôi trồng thủy sản nội địa
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1511
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật