3401265312 - CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN HÀ AN THÁI
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 3401265312
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN HÀ AN THÁI
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Lâm Đồng
- Địa chỉ thuế
- Km 92 + 800 Quốc lộ 55 thôn Đông Thuận, Xã Hàm Tân, Lâm Đồng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Km 92 + 800 Quốc lộ 55 thôn Đông Thuận, Xã Tân Hà, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 05:50:35 17/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác khoáng sản |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng); vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác; vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ; Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: sản xuất vật liệu xây dựng |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ; Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre; Trồng rừng và chăm sóc rừng khác; ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: bán buôn quặng kim loại; bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại khác; Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất bê tông nhựa |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt chi tiết: xây dựng, bảo dưỡng và sửa chữa đường sắt; sơn đường sắt; lắp đặt các đường chắn, các dấu hiệu giao thông đường sắt và các loại tương tự |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ chi tiết: Xây dựng và duy tu, bảo dưỡng đường bộ; thực hiện các công việc bề mặt trên đường phố, đường bộ, đường cao tốc, cầu cống như: rải nhựa đường, sơm đường và các loại sơn khác, lắp đặt dấu hiệu giao thông và các loại tương tự; xây dựng, bảo dưỡng và sửa chữa cầu, bao gồm cầu cho đường cao tốc, xây dựng, bảo dưỡng, sửa chữa đường ống; xây dựng, bảo dưỡng, sửa chữa đường ngầm; xây dựng, bảo dưỡng, sửa chữa đường băng máy bay |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng cây gia vị hàng năm; trồng cây hương liệu, dược liệu hàng năm; trường cây hàng năm khác còn lại |
| 0121 | Trồng cây ăn quả Chi tiết: Trồng nho; trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới; trồng cam, quýt và các loại quả cỏ múi khác; trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo; trồng nhãn, vải, chôm chôm; trồng cây ăn quả khác |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm Chi tiết: Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm; chăn nuôi gà; chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng; chăn nuôi gia cầm khác |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh; chế biến và bảo quản thủy sản khô; chế biến và bảo quản nước mắm; Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Sản xuất nước ép từ rau, quả; chế biến và bảo quản rau quả khác |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: bán buôn thóc, ngô, và các loại hạt ngũ cốc khác; bán buôn hoa và cây; bán buôn động vật sống; bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản; bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; bán buôn thủy sản; bán buôn rau, quả; bán buôn cà phê; bán buôn chè; bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo vào các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; bán buôn thực phẩm khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Logistics; Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: sản xuất máy sản xuất VLXD; sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; bán buôn đồ uống không có cồn |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 3401266588 - CÔNG TY TNHH SX & TM DŨNG DIỄMSố 342, Quốc lộ 55, Thôn Đông Thanh, Xã Tân Hà, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
- 3401265312 - CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN HÀ AN THÁIKm 92 + 800 Quốc lộ 55 thôn Đông Thuận, Xã Tân Hà, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
- 3401264044 - CÔNG TY TNHH TM DV BON BON216 Quốc Lộ 55, Thôn Đông Hiệp, Xã Tân Hà, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO ĐẤT XANH-CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO ĐẤT XANHThôn Đông Hòa, Xã Tân Hà, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
- 3401259492 - CÔNG TY TNHH HL & HTKĐường 26, Thôn Đông Thanh, Xã Tân Hà, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 3401292323 - CÔNG TY CỔ PHẦN GREEN SMRLô A5-3, Đường số 3, Cụm Công nghiệp Đông Hà, Thôn Nam Hà, Xã Trà Tân, Lâm Đồng
- 3401292316 - CÔNG TY TNHH TM - DV - DL DIAMOND HOUSE115A Võ Nguyên Giáp, Thôn Thiện Sơn, Phường Mũi Né, Lâm Đồng
- 3401292309 - CÔNG TY TNHH MTV PHẠM THANH NGỌCSố 55 Đường số 5, tổ 11, thôn Nam Hà, Xã Trà Tân, Lâm Đồng
- 3401292299 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP NÔNG SẢN HẢI THUẬNTổ 8, Thôn Dân Hiệp, Xã Hàm Kiệm, Lâm Đồng
- 3401292281 - Ban CHQS xã Hàm TânThôn Đông Thanh, Xã Hàm Tân, Lâm Đồng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3901394549 - CÔNG TY TNHH ĐỖ GIA TÂY NINHSố 50, tổ 22, khu phố Long Đại, Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 0202367730 - CÔNG TY TNHH ON&ONThửa đất số 02, tờ bản đồ 01-2023, Thôn Tiên Hội, Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 1001337343 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC TIA HY VỌNGSố 06, thôn An Bài 1, Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- 0111620087 - CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ QUẢNG CÁO UNIQUETầng17, Toà LADECO, Số 266 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111449778-001 - CÔNG TY TNHH TREEBEE COFFEE - CHI NHÁNH TRÍCH SÀI – HÀ NỘISố 73 Trích Sài, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam