3502590703 - CÔNG TY CỔ PHẦN PCC1 TANKS
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 3502590703
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN PCC1 TANKS
- Cơ quan thuế
- Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- Lô B4-2, Đường N7, Khu công nghiệp Phú Mỹ 2,, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Lô B4-2, Đường N7, Khu công nghiệp Phú Mỹ 2,, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 02:31:01 14/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại Chi tiết: Sản xuất thùng chứa, bể chứa và dụng cụ chứa tương tự bằng kim loại, có lót hoặc không lót hoặc cách nhiệt; Sản xuất thùng chứa bằng kim loại cho nén và hoá lỏng khí đốt. |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4311 | Phá dỡ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở) Không bao gồm dò mìn và các hoạt động tương tự tại mặt bằng xây dựng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4940 | Vận tải đường ống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017-NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền nhà nước; không hoạt động tại trụ sở) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (không hoạt động tại trụ sở) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (không hoạt động tại trụ sở) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển (không hoạt động tại trụ sở) |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời (không hoạt động tại trụ sở) |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác (không hoạt động tại trụ sở) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 3502591545 - CÔNG TY TNHH TM DV KIM QUANG PHÁT 6189 Võ Trường Toản, Khu Phố Lam Sơn, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591055 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LINH ANH KHÔIThửa đất số 266, Tờ bản đồ số 25, Tổ 10, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591009 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CƠ GIỚI ĐỨC HÒA176 Hồ Đắc Di, khu phố Phước Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502590615 - CÔNG TY TNHH TMDV HTV MẸ VÀ BÉ HCMI3/125 khu 3 Hải Sơn, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502590703 - CÔNG TY CỔ PHẦN PCC1 TANKSLô B4-2, Đường N7, Khu công nghiệp Phú Mỹ 2,, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 3502591552 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PENTA-OCEAN (NT)Đường Hoàng Kim Giao, Tổ 8, Khu phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
- 3502591506 - CÔNG TY CỔ PHẦN NIPPON SANSO VIỆT NAM – CHI NHÁNH KCN PHÚ MỸ I (NTNN)Đường 2A, Khu Công nghiệp Phú Mỹ I, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
- 3502591496 - CÔNG TY CỔ PHẦN S-DEPOT SERVICESĐường 965, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh
- 3502591489 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BIỂN ANH PHƯƠNG47D Hàn Thuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
- 3502591471 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KỸ THUẬT ANH PHÁPSố 27, Tổ 7, Ấp Hồ Tràm, Xã Hồ Tràm, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 4601675212 - CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TÂN HƯNG THỊNHTổ dân phố 10, Phường Tích Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 0319692637 - CÔNG TY TNHH AMORA48-50 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 1801838437 - CÔNG TY TNHH ĐĂNG KIỂM PHÚC HẢI ĐĂNG218/44B Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 2200834574 - CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG THIÊN PHÚC - THIỆNA13 Ấp 2, Xã Long Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 1001263807 - VĂN PHÒNG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SÔNG HỒNGSố 478, đường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam