Xinvoice

3604098579 - CÔNG TY CỔ PHẦN PROMEDVET VIỆT NAM

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
3604098579
Tên người nộp thuế
CÔNG TY CỔ PHẦN PROMEDVET VIỆT NAM
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 3 thành phố Đồng Nai
Địa chỉ thuế
33A, Tổ 10, Khu Phố 7, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
33A, Tổ 10, Khu Phố 7, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
19:08:25 22/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Chi tiết: Buôn bán thuốc thú y, chế phẩm sinh học

4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(Trừ bán buôn vàng và kim loại quý khác)

4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

(Trừ loại nhà nước cấm)

4690
Bán buôn tổng hợp

(Trừ loại nhà nước cấm)

4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Cơ sở bán lẻ thuốc, cơ sở chuyên bán lẻ dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)

4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí)

5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)

6821
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản

(Trừ đấu giá, trừ sàn giao dịch bất động sản, trừ tư vấn pháp luật bất động sản) Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản

6829
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng

Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản

8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2100
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2391
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2396
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
2420
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
2431
Đúc sắt, thép
2432
Đúc kim loại màu
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hoá (Không bao gồm hoạt động đấu giá)

4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(Trừ loại nhà nước cấm)

4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0311
Khai thác thủy sản biển
0312
Khai thác thủy sản nội địa
0321
Nuôi trồng thủy sản biển
0322
Nuôi trồng thủy sản nội địa
1077
Sản xuất cà phê
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
0141
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật