Xinvoice

3703509540 - CÔNG TY TNHH DV TM SX THÀNH TÂM AN

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
3703509540
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH DV TM SX THÀNH TÂM AN
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 29 Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ thuế
Số 48, ĐX118, Khu Phố Tân An 7, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số 48, ĐX118, Khu Phố Tân An 7, Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
19:20:34 25/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
8292
Dịch vụ đóng gói
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

(không hoạt động tại trụ sở)

1520
Sản xuất giày, dép

(không hoạt động tại trụ sở)

1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

(không hoạt động tại trụ sở)

1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

(không hoạt động tại trụ sở)

1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ

(không hoạt động tại trụ sở)

1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

(không hoạt động tại trụ sở)

1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

(không hoạt động tại trụ sở)

1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa

(không hoạt động tại trụ sở)

1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic

(không hoạt động tại trụ sở)

3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

(không hoạt động tại trụ sở)

1030
Chế biến và bảo quản rau quả

(không hoạt động tại trụ sở)

4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632
Bán buôn thực phẩm
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4642
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690
Bán buôn tổng hợp
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4740
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản

(không hoạt động tại trụ sở)

1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

(không hoạt động tại trụ sở)

1071
Sản xuất các loại bánh từ bột

(không hoạt động tại trụ sở)

1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

(không hoạt động tại trụ sở)

1105
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng

(không hoạt động tại trụ sở)

1399
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

1511
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú

(không hoạt động tại trụ sở)

1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm

(không hoạt động tại trụ sở)

1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

(không hoạt động tại trụ sở)

2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

(không hoạt động tại trụ sở)

2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

2219
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su

(không hoạt động tại trụ sở)

2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

2619
Sản xuất linh kiện điện tử khác

(không hoạt động tại trụ sở)

2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

(không hoạt động tại trụ sở)

2750
Sản xuất đồ điện dân dụng

(không hoạt động tại trụ sở)

2790
Sản xuất thiết bị điện khác

(không hoạt động tại trụ sở)

3101
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

(không hoạt động tại trụ sở)

3102
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

3109
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

(không hoạt động tại trụ sở)

3250
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng

(không hoạt động tại trụ sở)

3811
Thu gom rác thải không độc hại

(không hoạt động tại trụ sở)

3830
Tái chế phế liệu

(không hoạt động tại trụ sở)

5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa

(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)

6290
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6310
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7810
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7821
Cung ứng lao động tạm thời
7822
Cung ứng nguồn nhân lực khác
8019
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
8110
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8129
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8210
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

(trừ các ngành nghề: Dịch vụ thu hồi tài sản; Hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; Hoạt động của người đấu giá độc lập; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông và các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật