4001328947 - CÔNG TY TNHH RENOVALOG
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4001328947
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH RENOVALOG
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng
- Địa chỉ thuế
- Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 12, Thôn 8, Xã Trà Đốc, TP Đà Nẵng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 12, Thôn 8, Xã Trà Đốc, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 10:12:05 12/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Trừ hoạt động đấu giá độc lập và dịch vụ lấy lại tài sản |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Trừ đấu giá |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 4001328947 - CÔNG TY TNHH RENOVALOGThửa đất số 18, tờ bản đồ số 12, Thôn 8, Xã Trà Đốc, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 00016 - BƯU ĐIỆN XÃ TRÀ ĐỐC - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH BƯU ĐIỆN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM CÔNG TY TNHHThửa đất số 450, tờ bản đồ số 09, Thôn 1, Xã Trà Đốc, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4001339057 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ DUY NGHĨATrung Phường, Xã Duy Nghĩa, TP Đà Nẵng
- 4001339032 - TRƯỜNG TIỂU HỌC NAM PHƯỚCLong Xuyên 2, Xã Nam Phước, TP Đà Nẵng
- 4001339018 - Trường Tiểu học Quế Sơn TrungThôn Phước Dương, Xã Quế Sơn Trung, TP Đà Nẵng
- 4001339000 - Trường trung học cơ sở Quế MỹThôn Phước Xuân, Xã Quế Sơn Trung, TP Đà Nẵng
- 4001338984 - Trường Mầm Non Hướng DươngThôn Tài Đa, Xã Tiên Phước, TP Đà Nẵng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam