4401134336 - CÔNG TY TNHH MTV PYGREEN
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4401134336
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH MTV PYGREEN
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 10 tỉnh Đắk Lắk
- Địa chỉ thuế
- Thôn Xuân Bình, Xã Tuy An Tây, Đắk Lắk
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Xuân Bình, Xã Tuy An Tây, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 19:29:31 28/7/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gỗ (gỗ cây, gỗ chế biến), tre, nứa. |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời, công trình chợ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối; Uốn cốt thép tại công trình xây dựng; Lát khối, xây gạch, đặt đá và các công việc xây dựng tương tự khác...; Các hoạt động lợp mái, như lợp các công trình nhà để ở |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt; Bốc xếp hàng hóa đường bộ; Bốc xếp hàng hóa cảng biển; Bốc xếp hàng hóa cảng sông; Bốc xếp hàng hóa loại khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm Chi tiết: Chăn nuôi gà; Chăn nuôi vịt ngan ngỗng; Chăn nuôi gia cầm khác |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: Sản xuất da lông thú, da bò sát từ hoạt động chăn nuôi |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Giết mổ gia súc, gia cầm; Chế biến và bảo quản thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến thức ăn từ rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Điện mặt trời |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê và vận hành nhà ở và đất ở; Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở; Kinh doanh bất động sản khác |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Hoạt động bất động sản khác chưa được phân vào đâu trên cơ sở phí hoặc hợp đồng. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác; Bán lẻ vật liệu năng lượng tái tạo, ví dụ: bộ thu năng lượng mặt trời không dùng điện, tấm quang điện, không bao gồm lắp đặt |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai Chi tiết: Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Phân phối điện |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 06475 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.DLA11933 ĐẮK LẮK - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENThửa đất số 895, tờ bản đồ số 27, Thôn Trung Lương 1, Xã Tuy An Tây, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 4401134336 - CÔNG TY TNHH MTV PYGREENThôn Xuân Bình, Xã Tuy An Tây, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 4401133886 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI THUẬN HIẾUThôn Trung Lương 2, Xã Tuy An Tây, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 4401133893 - CÔNG TY TNHH TM VÀ DV VẬN TẢI ANH THƯThôn Định Phong, Xã Tuy An Tây, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 00513 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CUNG CẤP DỊCH VỤ VIỄN THÔNG KIM OANH - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN COKYVINA CUNG CẤP DỊCH VỤ VIỄN THÔNG TẠI TỈNH ĐẮK LẮKThôn Xuân Lộc, Xã Tuy An Tây, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4401134865 - CÔNG TY TNHH THUỶ HẢI SẢN HÀN UYÊN21 Lê Văn Tám, Phường Xuân Đài, Đắk Lắk
- 4401134858 - CÔNG TY TNHH TM DV MAY XUẤT NHẬP KHẨU ĐAN HƯNGThôn Phú Khê, Xã Hòa Xuân, Đắk Lắk
- 4401134840 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ANH QUÂN PYThôn Long Hà, Xã Đồng Xuân, Đắk Lắk
- 4401134833 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP CƯỜNG MINH41 Điện Biên Phủ, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk
- 4401134826 - CÔNG TY TNHH HẢI SẢN PHÚC LỘCKhu phố Nam Bình 1, Phường Đông Hòa, Đắk Lắk
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam