Xinvoice

4601585343 - CÔNG TY TNHH KHU CÔNG NGHỆ CAO TÂN HOÀNG MINH THÁI NGUYÊN

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
4601585343
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH KHU CÔNG NGHỆ CAO TÂN HOÀNG MINH THÁI NGUYÊN
Cơ quan thuế
Thuế tỉnh Thái Nguyên
Địa chỉ thuế
Số nhà 412 Đường Trường Chinh, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số nhà 412 Đường Trường Chinh, Xã Nam Tiến, Thị xã Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
00:00:06 28/6/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Khoản 1 Điều 3 Luật kinh doanh bất động sản)

6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

(trừ hoạt động đấu giá tài sản)

5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
6201
Lập trình máy vi tính
6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
6311
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
6312
Cổng thông tin

(trừ hoạt động báo chí)

4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển

Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển

8559
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Dạy máy tính

9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

5820
Xuất bản phần mềm

(Trừ xuất bản phẩm)

4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng

(không bao gồm hoạt động nổ mìn, dò mìn)

4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Chi tiết: Quản lý dự án

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật