4900924957 - CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN THƯƠNG MẠI GIA MINH TDT
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 4900924957
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN THƯƠNG MẠI GIA MINH TDT
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 5 tỉnh Lạng Sơn
- Địa chỉ thuế
- Số 5, ngõ 2, đường Nà Trang A, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 10 đường Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- Ngày cập nhật
- 18:10:19 4/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá; Khai thác cát, sỏi; Khai thác đất sét; Khai thác đất san lấp |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn động vật sống; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại khác (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn sơn, vécni |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm cho thuê kho bãi) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm quầy bar) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (Không bao gồm quầy bar) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Không bao gồm quầy bar) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (không bao gồm tư vấn, giới thiệu, môi giới lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời (không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (Không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 4900924957 - CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN THƯƠNG MẠI GIA MINH TDTSố 10 đường Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
- 4900924883 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY LẮP ĐIỆN THANH PHONGSố 114 Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
- 4900924717 - CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI HỒNG AN 88Số 1,Ngõ 2,Tổ 1,Khối 8, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH TẠI LẠNG SƠN - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LẠC KỲSố 130 Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
- 4900924481 - CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐẠI AN 68Số 52, Khu Phố Hồ Tùng Mậu, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 4900949334 - Trung Đoàn 2Bình Chương, Xã Đình Lập, Lạng Sơn
- 4900949302 - CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI HÙNG PHONGThôn Đoàn Kết, Xã Lộc Bình, Lạng Sơn
- 4900949285 - HỢP TÁC XÃ DƯỢC LIỆU VÀ DỊCH VỤ MẪU SƠNThôn Khuổi Tẳng, Xã Mẫu Sơn, Lạng Sơn
- 4900949278 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHÍ VŨÔ số 11, Lô NLK 5, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
- 4900949246 - CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC MINH HÀSố 19, đường Lý Thường Kiệt, khu đô thị Phú Lộc 1, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 1001263807 - VĂN PHÒNG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SÔNG HỒNGSố 478, đường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- 3603992825-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NGỌC AN LINH91, đường Hồ Văn Đại, Khu phố Quang Vinh, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604120792 - CÔNG TY TNHH MTV CEVI GROUP144 Đường N12, khu phố Vinh Thạnh, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0111099587-005 - CHI NHÁNH QUẢNG NINH - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH APEXA1 - 04 khu đô thị Monbay, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 5702235019 - CÔNG TY TNHH 2TV XÂY DỰNG MINH KHÔI 68Tổ 34B, Khu 4A, Phường Hà Tu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam