5000878072 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TĐ GROUP
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 5000878072
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TĐ GROUP
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Tuyên Quang
- Địa chỉ thuế
- Thôn Mãn Sơn, Xã Hồng Sơn, Tuyên Quang
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Mãn Sơn, Xã Vân Sơn, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 12:36:04 6/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: - Xây dựng công trình xử lý bùn - Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. - Chia tách đất với cải tạo đất |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc - Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước - Chống ẩm các tòa nhà - Xây gạch và đặt đá - Lợp mái các công trình nhà để ở - Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở - Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở - Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở - Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Hoạt động kiến trúc; - Hoạt động đo đạc và bản đồ; - Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; - Tư vấn lập quy hoạch xây dựng - Tư vấn lập dự án, quản lý dự án đầu tư xây dựng - Thiết kế xây dựng công trình - Thẩm tra thiết kế, dự toán xây dựng - Khảo sát xây dựng - Giám sát thi công xây dựng công trình - Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu; Tư vấn lựa chọn nhà thầu - Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát, tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy chữa cháy |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội ngoại thất |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: - Trồng cây gia vị hàng năm - Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm - Trồng cây hàng năm khác còn lại |
| 0121 | Trồng cây ăn quả Chi tiết: - Trồng nho - Trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới - Trồng cam, quýt và các loại quả có múi khác - Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo - Trồng nhãn, vải, chôm chôm - Trồng cây ăn quả khác |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: - Trồng cây cảnh lâu năm - Trồng cây lâu năm khác còn lại |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Chi tiết: - Các khâu chuẩn bị trước khi bán sản phẩm như làm sạch, phân loại, sơ chế, phơi sấy - Tỉa hạt bông - Sơ chế thô lá thuốc lá, thuốc lào - Sơ chế thô hạt cô ca… |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp Chi tiết: - Hoạt động tưới, tiêu nước phục vụ lâm nghiệp - Hoạt động thầu khoán các công việc lâm nghiệp (đào hố, gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch…) - Hoạt động bảo vệ rừng, phòng chống sâu bệnh cho cây lâm nghiệp - Đánh giá, ước lượng số lượng cây trồng, sản lượng cây trồng - Hoạt động quản lý lâm nghiệp, phòng cháy, chữa cháy rừng - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp khác (cho thuê máy lâm nghiệp có cả người điều khiển…) - Vận chuyển gỗ và lâm sản khai thác đến cửa rừng - Hoạt động sơ chế gỗ trong rừng - Dịch vụ chăn nuôi, cứu hộ, chăm sóc động thực vật rừng |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) loại mới và loại đã qua sử dụng - Bán buôn xe có động cơ khác, loại mới và loại đã qua sử dụng bao gồm: Ô tô chở khách loại trên 12 chỗ ngồi, kể cả xe chuyên dụng như xe cứu thương; Ô tô vận tải, kể cả loại chuyên dụng như xe bồn, xe đông lạnh, rơ-moóc và bán rơ-moóc; Ô tô chuyên dụng như xe chở rác, xe quét đường, xe phun nước, xe trộn bê tông…; Xe vận chuyển có hoặc không gắn thiết bị nâng hạ, cặp giữ loại dùng trong nhà máy, kho hàng, sân bay, bến cảng, sân ga xe lửa. |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Hoạt động đại lý bán buôn, đại lý bán lẻ, môi giới, đấu giá ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống (không kể người lái), loại mới và loại đã qua sử dụng - Hoạt động đại lý bán buôn, đại lý bán lẻ, môi giới, đấu giá xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng, cụ thể: Ô tô chở khách loại trên 9 chỗ ngồi, kể cả loại chuyên dụng như xe cứu thương, xe chở tù, xe tang lễ; Ô tô vận tải, kể cả loại chuyên dụng như xe bồn, xe đông lạnh, rơ-moóc và bán rơ-moóc; Ô tô chuyên dụng như xe bồn, xe cứu hộ, xe chở rác, xe quét đường, xe phun tưới, xe trộn bê tông, xe chiếu chụp X-quang…; |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: - Bán buôn dầu thô - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Bán buôn quặng kim loại - Bán buôn sắt, thép - Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 5000896522 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VÂN VUIThôn An Mỹ, Xã Vân Sơn, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH XƯỞNG SẢN XUẤT SỐ 1 CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NAM PTThôn An Mỹ, Xã Vân Sơn, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
- 5000878072 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TĐ GROUPThôn Mãn Sơn, Xã Vân Sơn, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
- 5000859457 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TRẦN GIA TUYÊN QUANGThôn Đồn Hang, Xã Vân Sơn, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
- 5000777148 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN SINH MƯỜIThôn Đồn Hang, Xã Vân Sơn, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 5000922571 - HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP QUỐC BIÊNThôn Tân Trào, Xã Tân Thanh, Tuyên Quang
- 5000922564 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT INOX HAMINSố nhà 108, tổ 24, Phường An Tường, Tuyên Quang
- 5000922557 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI THIỆN PHÁTThôn Lê, Xã Minh Thanh, Tuyên Quang
- 5000922532 - CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NHẬT DƯƠNGTổ dân phố Đình Bằng, Phường Mỹ Lâm, Tuyên Quang
- 5000922525 - CÔNG TY TNHH MTV VẬN TẢI VÀ DU LỊCH ANH VŨSố nhà 08, ngõ 105 đường Tôn Đức Thắng, tổ dân phố 2, Phường An Tường, Tuyên Quang
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5702235033 - CÔNG TY TNHH SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIMBản Tấn Mài, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 0319315149-001 - CHI NHÁNH 01 – CÔNG TY TNHH TM DV TÂM NHƯ EV05 Phong Châu , Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 0318048596-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI GLOBAL TLM100 Quang Trung, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 5702235058 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XNK QUỐC TUẤNSố 265 Lê Thanh Nghị, tổ 2, khu Cẩm Trung 6B, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 1102183185 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH HOÀNG KIM2A Khu 2 Ấp 7, Xã Lương Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam