Xinvoice

5200946185 - CÔNG TY TNHH MTV TKT

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
5200946185
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH MTV TKT
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 7 tỉnh Lào Cai
Địa chỉ thuế
Thôn Khe Gai, Xã Đông Cuông, Lào Cai
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Thôn Khe Gai, Xã Đông An, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
04:05:35 8/6/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn xe có động cơ khác;

0117
Trồng cây có hạt chứa dầu
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119
Trồng cây hàng năm khác
0121
Trồng cây ăn quả
0122
Trồng cây lấy quả chứa dầu
0127
Trồng cây chè
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129
Trồng cây lâu năm khác
0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Chi tiết: Bán buôn kim loại, sắt, thép, kim loại khác

1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1040
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1061
Xay xát và sản xuất bột thô
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem, và tiền kim khí

4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ

Chi tiết: Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem, và tiền kim khí; trừ hoạt động của đấu giá viên

0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164
Xử lý hạt giống để nhân giống
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản;

4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

chi tiết: Bán buôn dược phẩm (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) Bán buôn dụng cụ y tế

4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

chi tiết: Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu. (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép)

4632
Bán buôn thực phẩm

Chi tiết: - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; - Bán buôn thủy sản; - Bán buôn rau, quả; - Bán buôn cà phê; - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; - Bán buôn thực phẩm khác; - Kinh doanh thực phẩm chức năng.

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)

(Trừ hoạt động đấu giá)

4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý; (Trừ hoạt động đấu giá)

2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại

Chi tiết: - Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, cầu treo...); - Sản xuất khung kim loại công nghiệp (khung cho là hơi, thiết bị nâng và cầm tay...); - Sản xuất nhà đúc sẵn bằng kim loại như: Nhà di chuyển và các bộ phận tháo rời... - Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng; - Vách ngăn phòng bằng kim loại.

4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh - Bán buôn cao su - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

0141
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0144
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác
0210
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113
Trồng cây lấy củ có chất bột
0114
Trồng cây mía
0116
Trồng cây lấy sợi
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5224
Bốc xếp hàng hóa

(Trừ loại Nhà nước cấm)

5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

(Trừ loại Nhà nước cấm)

4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng

(Không bao gồm hoạt động dò mìn và nổ mìn)

5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

(Không bao gồm hoạt động kinh doanh quầy bar, phòng hát karaoke, vũ trường)

2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2824
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
1910
Sản xuất than cốc
0510
Khai thác và thu gom than cứng

(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khai thác khi cơ quan có thẩm quyền cho phép)

0520
Khai thác và thu gom than non

(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khai thác khi cơ quan có thẩm quyền cho phép)

0892
Khai thác và thu gom than bùn

(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khai thác khi cơ quan có thẩm quyền cho phép)

4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
7710
Cho thuê xe có động cơ
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

(Trừ hoạt động đấu giá)

4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

(Không bao gồm hoạt động đấu giá)

4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa phân vào đâu;

4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật