Xinvoice

5600340688 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HƯNG VƯỢNG - ĐIỆN BIÊN

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
5600340688
Tên người nộp thuế
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HƯNG VƯỢNG - ĐIỆN BIÊN
Cơ quan thuế
Thuế tỉnh Điện Biên
Địa chỉ thuế
Bản Nậm Mu 2, Xã Pú Nhung, Điện Biên
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Bản Nậm Mu 2, Xã Rạng Đông, Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
03:53:31 15/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4102
Xây dựng nhà không để ở
0129
Trồng cây lâu năm khác
0119
Trồng cây hàng năm khác
0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
1061
Xay xát và sản xuất bột thô
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3821
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3830
Tái chế phế liệu

(Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại)

4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

(Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất)

4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

(trừ các loại Nhà nước cấm)

4690
Bán buôn tổng hợp

(trừ hoá chất y tế, dược, hoá chất bảo vệ thực vật)

4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

(Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng xe ô tô)

5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224
Bốc xếp hàng hóa
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
9512
Sửa chữa thiết bị liên lạc
3011
Đóng tàu và cấu kiện nổi
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

(Chi tiết: - Đại lý bán hàng hoá - Môi giới mua bán hàng hoá)

8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

(Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật))

2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2431
Đúc sắt, thép
2432
Đúc kim loại màu
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2815
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2790
Sản xuất thiết bị điện khác
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314
Sửa chữa thiết bị điện
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319
Sửa chữa thiết bị khác
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4101
Xây dựng nhà để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng

(không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật