5702164872 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & KINH DOANH ĐÔNG TRIỀU
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 5702164872
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & KINH DOANH ĐÔNG TRIỀU
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Quảng Ninh
- Địa chỉ thuế
- Số 9, Ngõ 3A, Khu Tràng Bạch, Phường Hoàng Quế, Quảng Ninh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 9, Ngõ 3A, Khu Tràng Bạch, Phường Hoàng Quế, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 17:30:08 7/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Khoản 1 Điều 3 Luật Kinh doanh Bất động sản năm 2014) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học Chi tiết: Sản xuất, phát hành băng đĩa, phim (có nội dung được phép lưu hành, không phát hành tại trụ sở); Công nghệ ghi âm (gồm các cơ sở giữ bản quyền các bản ghi âm gốc, không có khả năng sao lại và phân phối). |
| 3511 | Sản xuất điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Thu gom và xử lý rác thải |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (Trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật đầu tư) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Không bao gồm mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật đầu tư) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (loại trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và kim khí) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô (Điều 13 Nghị định số 10/2020/NĐ-CP) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Điều 14 Nghị định số 10/2020/NĐ-CP) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Không bao gồm bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Không bao gồm hoạt động kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Đảm bảo đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của Luật Du Lịch) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quán bar, vũ trường) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (Trừ hoạt động xuất bản phẩm) |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Trừ hoạt động phát hành chương trình truyền hình) |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Trừ dịch vụ cắt xén báo chí) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm các dịch vụ tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kế toán, kiểm toán, chứng khoán, hoạt động ủy thác, giám sát đầu tư tài chính, chứng khoán) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới Bất động sản (Khoản 2, Khoản 8 Điều 3 Luật Kinh doanh Bất động sản năm 2014 (Loại trừ tư vấn pháp luật về bất động sản) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Không bao gồm các dịch vụ tư vấn pháp luật, tư vấn kế toán, tư vấn thuế, tư vấn chứng khoán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Hoạt động kiến trúc (Điều 4 Luật Kiến trúc năm 2019) - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình (Điều 154 Luật xây dựng 2014); Giám sát công trình ( Điều 120 Luật xây dựng năm 2014) |
| 7310 | Quảng cáo (Không bao gồm quảng cáo thuốc lá) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (không bao gồm các hoạt động điều tra và hoạt động nhà nước cấm) |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý du lịch (Đảm bảo đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của Luật Du Lịch) |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Không bao gồm tổ chức họp báo; Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Điều 28 Luật Thương Mại 2005) (Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm; Trừ Dịch vụ báo cáo tòa án và Hoạt động đấu giá độc lập và dịch vụ lấy lại tài sản; Trừ tư vấn pháp luật và dịch vụ pháp lý theo quy định của Luật Luật sư) |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (trừ giáo dục trung cấp chuyên nghiệp, đào tạo cao đẳng, đại học, dạy về tôn giáo, các trường dạy lái xe cho những người làm nghề lái xe, các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn giáo dục; Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí Chi tiết: Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (Không bao gồm hoạt động của các nhà báo độc lập) |
| 9103 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh khu du lịch sinh thái |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Không bao gồm sản xuất vàng miếng) |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Loại trừ vàng) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội) |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 5702167538 - CÔNG TY CP CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÀNH NGHIỆP QNSố 21, Đường Cổ Lễ, Phường Hoàng Quế, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 5702164872 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & KINH DOANH ĐÔNG TRIỀUSố 9, Ngõ 3A, Khu Tràng Bạch, Phường Hoàng Quế, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 5702164689 - CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI ĐÌNH HẢISố 267 tổ 9 khu Tràng Bạch, Phường Hoàng Quế, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 00001 - KHO HÀNG SỐ 1 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH OYO VIỆT NAMKhu Nội Hoàng Đông, Phường Hoàng Quế, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 5702152059 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI QUẢNG NINHL3-26 khu dân cư Nội Hoàng Tây, Phường Hoàng Quế, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 5702234953 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 1995Tổ 39, Khu phố Quang Trung 11, Phường Uông Bí, Quảng Ninh
- 5702234946 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC THẮNG VIỆT NAMÔ số 14 - Lô L4, Khu Tân Lập, Phường Yên Tử, Quảng Ninh
- 5702234939 - CÔNG TY TNHH TRƯỜNG THPT HẠ LONGNgõ 18, Đường Trần Phú, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh
- 5702234921 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN THANH LÂMSố 71, đường Trưng Nhị, khu Trưng Vương 3, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh
- 5702234897 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUANG MINH 68Số nhà 235, tổ 5, Khu Công Nông, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5801580802 - CÔNG TY TNHH AN VITA LDThửa đất số 112, tờ bản đồ số 322, Thôn 15., Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580785 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN SẠCH ĐÀ LẠTThửa đất số 391, tờ bản đồ số 17, Thôn Lộc An 3, Xã Bảo Lâm 2, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580792 - CÔNG TY TNHH MACCAL ĐÀ LẠT48 Phan Như Thạch, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam