5702180440 - CÔNG TY TNHH KINH DOANH TUẤN KHÔI
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 5702180440
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH KINH DOANH TUẤN KHÔI
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ninh
- Địa chỉ thuế
- Thôn 6, Xã Hải Ninh, Quảng Ninh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn 6, Xã Hải Tiến, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- Ngày cập nhật
- 15:27:33 2/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế nội thất và thi công trang trí nội hay ngoại thất |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn ống đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu (trừ bán buôn vàng miếng) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Các khoá dạy về phê bình đánh giá chuyên môn; Giáo dục dự bị; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Dạy máy tính; Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Dịch vụ tư vấn du học; Dịch vụ tư vấn tuyển sinh; Dịch vụ tư vấn hướng nghiệp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động phiên dịch |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00088 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH PETROLIMEX - CỬA HÀNG 110, CÔNG TY XĂNG DẦU B12Thôn 6, Xã Hải Tiến, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 5702180440 - CÔNG TY TNHH KINH DOANH TUẤN KHÔIThôn 6, Xã Hải Tiến, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 5702171485 - CÔNG TY TNHH MTV CAO BÌNH MINHNhà ông Nguyễn Đức Hải, Thôn 3b, Xã Hải Tiến, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 5702167993 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI TOÀN THUThôn 7, Xã Hải Tiến, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 5702166541 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MẠNH HẢI GROUPSố nhà 3, Thôn 8, Xã Hải Tiến, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 5702235026 - CÔNG TY TNHH INDOCHINA CRUISE HẠ LONGSố 1 Vườn Đào, Tổ 2, Khu 2, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh
- 5702235019 - CÔNG TY TNHH 2TV XÂY DỰNG MINH KHÔI 68Tổ 34B, Khu 4A, Phường Hà Tu, Quảng Ninh
- 5702235001 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SICSố 66, Tổ 2 Khu Hùng Thắng 1, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh
- 5702234992 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN VIỆT HÀSố Nhà 7c Tổ 6 Khu 8, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh
- 5702234985 - CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐÚC VẠN THÁCThửa đất thuộc ô số 09, Lô CN04, Cụm Công nghiệp Phương Nam, Phường Yên Tử, Quảng Ninh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0110887320-001 - CHI NHÁNH TẠI ĐẮK LẮK - CÔNG TY TNHH CHOICE JAPAN ASIA TRADINGThôn 8 , Xã Pơng Drang, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001845000 - CÔNG TY TNHH VẢI RÈM VIỆT MỸ158 Đỗ Xuân Hợp, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 0319274358-001 - CHI NHÁNH SỐ 1 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP XUYÊN BIÊN GIỚI VIỆT NAM - TRUNG QUỐCKm 21, Quốc lộ 26, Xã Ea Knuếc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 2902286978 - CÔNG TY TNHH UYÊN THUẬNSố 153 đường Trường Chinh, khối 5 Lê Lợi, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 0319692387 - CÔNG TY TNHH XNK & TM PHÚC LỘC THỊNH156/13 Bình Thới, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam