5901219639 - CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO AN PHÁT
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 5901219639
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO AN PHÁT
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 7 tỉnh Gia Lai
- Địa chỉ thuế
- Thôn Tam Điệp, Xã Kon Gang, Gia Lai
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Tam Điệp, Xã HNeng, Huyện Đak Đoa, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 05:40:04 26/4/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản, Tư vấn bất động sản |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Loại trừ: Dịch vụ báo cáo tòa án, đấu giá độc lập, dịch vụ lấy lại tài sản, môi giới chứng khoán |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8790 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (trừ máy móc, thiết bị y tế) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Trừ đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới bất động sản, đấu giá tài sản, đấu giá hàng hóa) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại nhà nước cấm; trừ động vật hoang dã, quý hiếm) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ những mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ vàng, bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, bán lẻ tem và tiền kim khí) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kho ngoại quan) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 5901219639 - CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO AN PHÁTThôn Tam Điệp, Xã HNeng, Huyện Đak Đoa, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- 5901206929 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG TRƯỜNG DAK DOAThôn Tam Điệp, Xã HNeng, Huyện Đak Đoa, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- 5901198474 - CÔNG TY TNHH TM-DV VĂN TUẤN GIA LAIThôn Tam Điệp, Xã H- Neng, Huyện Đak Đoa, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- 5901191398 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC BẢO GIA LAIThôn Tam Điệp, Xã H- Neng, Huyện Đak Đoa, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- 5901189649 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAI TRÚC GIA LAIThôn Tam Điệp, Xã H- Neng, Huyện Đak Đoa, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 5901257881 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỒNG TÂM AGRIThôn 8, Xã Biển Hồ, Gia Lai
- 5901257842 - Trường TH&THCS Hà TâyLàng Kon Măh, Xã Ia Khươl, Gia Lai
- 5901257835 - Trường Tiểu học và Trung học cở Ia PhíLàng Prép, Xã Ia Phí, Gia Lai
- 5901257828 - Trường Tiểu học và Trường học cơ sở Ia KaLàng Mrông Yố, Xã Ia Phí, Gia Lai
- 5901257810 - Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Ia NhinThôn 1, Xã Ia Phí, Gia Lai
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5801580802 - CÔNG TY TNHH AN VITA LDThửa đất số 112, tờ bản đồ số 322, Thôn 15., Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580785 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN SẠCH ĐÀ LẠTThửa đất số 391, tờ bản đồ số 17, Thôn Lộc An 3, Xã Bảo Lâm 2, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580792 - CÔNG TY TNHH MACCAL ĐÀ LẠT48 Phan Như Thạch, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam