6000179936-008 - XÍ NGHIỆP DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG BAN MÊ - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔ THỊ VÀ MÔI TRƯỜNG ĐẮK LẮK
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 6000179936-008
- Tên người nộp thuế
- XÍ NGHIỆP DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG BAN MÊ - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔ THỊ VÀ MÔI TRƯỜNG ĐẮK LẮK
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- 01 Đào Duy Từ, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- Ngày cập nhật
- 17:07:20 28/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa Chi tiết: Trồng hoa hàng năm |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng cỏ, chăm sóc cỏ |
| 0121 | Trồng cây ăn quả Chi tiết: Trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan Chi tiết: Hoạt động khai thác yến ở hang, xây nhà gọi yến |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ; Trồng rừng và chăm sóc rừng khác; Ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa và cây; Buôn bán động vât sống (trừ kinh doanh mẫu vật các loại thực vật, động vật, động vật hoang dã thuộc danh mục cấm theo quy định của Luật đầu tư năm 2020) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn vật tư thiết bị điện |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại Chi tiết: Sản xuất dụng cụ, trang thiết bị phục vụ công tác quản lý đô thị và vệ sinh môi trường |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết : Điện mặt trời |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 9630 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 6000179936-008 - XÍ NGHIỆP DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG BAN MÊ - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔ THỊ VÀ MÔI TRƯỜNG ĐẮK LẮK01 Đào Duy Từ, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001845064 - CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN DADI YANG GUANG42 Nguyễn Khuyến, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001845000 - CÔNG TY TNHH VẢI RÈM VIỆT MỸ158 Đỗ Xuân Hợp, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 0901247757-001 - CÔNG TY CỔ PHẦN ECO SIGNATURE - ECO SIGNATURE CHI NHÁNH BAN MÊSố 2 Mai Hắc Đế, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001844889 - CÔNG TY TNHH FAR EAST TRADING VENTURE37 Nguyễn Tất Thành, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 6001845032 - CÔNG TY CỔ PHẦN ANIOTThôn 10, Xã Ea Kly, Đắk Lắk
- 6001845018 - Trường mầm non Ia LốpThôn Đoàn, Xã Ia Lốp, Đắk Lắk
- 6001845000 - CÔNG TY TNHH VẢI RÈM VIỆT MỸ158 Đỗ Xuân Hợp, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
- 6001844991 - CÔNG TY TNHH XNK HỮU TÚSố 18 Nguyễn Du, Xã Krông Năng, Đắk Lắk
- 6001844984 - CÔNG TY TNHH SX-TM VIETGREEN12 Buôn Tơng Sinh, Xã Ea Kar, Đắk Lắk
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319694070 - CÔNG TY TNHH MYSHOPONSHOPTầng trệt, 01 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 6001845071 - CÔNG TY TNHH NỘI THẤT LIKE HOMEL96 Khu Đô Thị EcoCity, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 0319694112 - CÔNG TY TNHH BOT QUỐC LỘ 13Tầng 21, 152 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3901394556 - CÔNG TY TNHH MTV ĐẠI PHÁT TÀIThửa đất 822, Tờ bản đồ 40, Khu phố Suối Cao, Phường Gia Lộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 5500432550-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN - CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP 998Khu đô thị 4A, Kè Suối Nậm La, Tổ 8, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam