6001796353 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP ZAGRI
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 6001796353
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP ZAGRI
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 tỉnh Đắk Lắk
- Địa chỉ thuế
- Số 21B đường Mai Hắc Đế, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 21B đường Mai Hắc Đế, Phường Tân Thành, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 18:43:42 8/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0149 | Chăn nuôi khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ loại nhà nước cấm) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 6001797269 - CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH HIỀNSố 169/3 Y Ngông, Phường Tân Thành, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001796353 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP ZAGRISố 21B đường Mai Hắc Đế, Phường Tân Thành, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001795769 - CÔNG TY TNHH THIÊN ẤN BAN MÊ111 Đồng sỹ Bình, Phường Tân Thành, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 02 - CÔNG TY TNHH TM & DV TRÚC LINHSố 167C Vạn Xuân , Phường Tân Thành, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001794395 - CÔNG TY TNHH THE WIN DENTAL LAB134 Giải Phóng, Phường Tân Thành, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 6001844776 - HIỆP HỘI XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TỈNH ĐẮK LẮKKhu đô thị Eco City Premia, số P28 đường Tôn Đức Thắng, Phường Tân An, Đắk Lắk
- 6001844751 - CÔNG TY TNHH ĐỨC HIẾU AUTO251 Lý Thái Tổ, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
- 6001844744 - CÔNG TY TNHH THU MUA GỖ HƯNG SANGThôn Tam Bình, Xã Tam Giang, Đắk Lắk
- 6001844737 - CÔNG TY TNHH TM DV LONG DUNG910 Hùng Vương, Tổ Dân Phố Thiện An 6, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk
- 6001844712 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP ĐÔNG NGHI110 thôn Thành Công, Xã Ea Na, Đắk Lắk
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 6001844818 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG SẢN TRÂM ANHKM23 quốc lộ 26, Thôn Tân Mỹ, Xã Ea Knuếc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001844800 - CÔNG TY TNHH HUY ANH CDThôn Tân Đông, Xã Ea Knuếc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 0901247757-001 - CÔNG TY CỔ PHẦN ECO SIGNATURE - ECO SIGNATURE CHI NHÁNH BAN MÊSố 2 Mai Hắc Đế, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001844857 - CÔNG TY TNHH GIA CƠ TÂY NGUYÊNSố 83 đường Mai Thị Lựu, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 0110990399-002 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN - CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VISYSố 30 đường Cựu Chiến Binh, Thôn Vân Lũng, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam