6200135340 - CÔNG TY TNHH MTV A58
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 6200135340
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH MTV A58
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 4 tỉnh Lai Châu
- Địa chỉ thuế
- Số nhà 80 đường Chu Văn An, Thôn 10, Xã Bum Tở, Lai Châu
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số nhà 80 đường Chu Văn An, Thôn 10, Xã Bum Tở, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 11:51:48 16/7/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (Không bao gồm hoạt động phân phối, truyền tải, điều độ hệ thống điện lưới quốc gia) |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ động vật quý hiếm và động vật hoang dã) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Trừ hoạt động đấu giá ô tô và xe có động cơ khác) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Không bao gồm bán buôn vàng miếng và loại Nhà nước cấm) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Loại trừ: Bán buôn vàng miếng, súng, đạn, tem và tiền kim khí; các hàng hóa mà Nhà nước cấm |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và tiền kim khí) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Trừ hoạt động đấu giá ô tô con) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Trừ hoạt động đấu giá phụ tùng ô tô và xe có động cơ khác) |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Loại trừ: Hoạt động hoa tiêu) |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: - Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở - Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở - Dịch vụ quản lý bất động sản - Hoạt động bất động sản khác chưa được phân vào đâu trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Khảo sát xây dựng (Điều 102 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng (Điều 103 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (Điều 104 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng (Điều 105 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) - Thi công xây dựng công trình (Điều 106 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) - Tư vấn giám sát thi công xây dựng (Điều 107 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) - Kiểm định xây dựng (Điều 108 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng (Điều 109 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ thuốc lá và các mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Loại trừ: Cung cấp dịch vụ xử lý báo cáo văn bản và sao chép tốc ký như: Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký, Dịch vụ tốc ký công cộng. |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 06584 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.LCH10332 LAI CHÂU - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENThửa đất số 811, tờ bản đồ số 14, đường 32, Xã Bum Tở, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
- 05177 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.LCH10162 LAI CHÂU - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENSố 34 đường Điện Biên Phủ, Xã Bum Tở, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
- 6200135340 - CÔNG TY TNHH MTV A58Số nhà 80 đường Chu Văn An, Thôn 10, Xã Bum Tở, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
- 6200135125 - CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH QUANG MINHNhà máy thủy điện Nậm Cấu, Xã Bum Tở, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
- 6200134587 - CÔNG TY TNHH G&D SOFTWAREsố nhà 129 đường Chu Văn An, thôn 10, Xã Bum Tở, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 6200135975 - Trường Phổ Thông Dân Tộc Bán Trú Tiểu Học và Trung Học Cơ Sở Huổi LuôngBản Pô Tô, Xã Phong Thổ, Lai Châu
- 6200135968 - Trường Phổ Thông Dân Tộc Bán Trú Tiểu Học và Trung Học Cơ Sở Dào SanBản Sin Chải, Xã Dào San, Lai Châu
- 6200135943 - CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN THU LŨMSố 064, đường Trung Dũng, Phường Tân Phong, Lai Châu
- 6200135936 - CÔNG TY TNHH MTV VINH PHÁT MCTSố nhà 056, Đường Nguyễn Trãi, Phường Đoàn Kết, Lai Châu
- 6200135929 - TRường Phổ Thông Dân Tộc Bán Trú Tiểu Học Và Trung Học Cơ Sở Pa TầnBản Pa Tần 2, Xã Pa Tần, Lai Châu
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam