Xinvoice

3300529819-004 - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MCST – CHI NHÁNH ĐỒNG NAI

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
3300529819-004
Tên người nộp thuế
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MCST – CHI NHÁNH ĐỒNG NAI
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Tổ 11, KP Phú Mỹ, Phường Xuân Lập, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Ngày cập nhật
18:05:36 26/6/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

(Loại trừ: đấu giá hàng hóa)

5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy

(Loại trừ: Dịch vụ hoa tiêu hàng hải)

5224
Bốc xếp hàng hóa
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác

Chi tiết: Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu

4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình;

4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Chi tiết: Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình, bao gồm: thiết kế kiến trúc; thiết kế kết cấu công trình, thiết kế cơ - điện công trình, thiết kế cấp - thoát nước công trình; thiết kế xây dựng công trình giao thông; thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Khảo sát xây dựng, bao gồm: Khảo sát địa hình; khảo sát địa chất công trình; Lập quy hoạch xây dựng; Quản lý dự án đầu tư xây dựng; Thi công xây dựng công trình; Giám sát thi công xây dựng công trình

3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

Chi tiết: Việc tổ chức, xúc tiến và/hoặc quản lý các sự kiện, như kinh doanh hoặc triển lãm, giới thiệu, hội nghị, có hoặc không có quản lý và cung cấp nhân viên đảm nhận những vấn đề tổ chức

8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Uỷ thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh./.

2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2211
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2399
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
2431
Đúc sắt, thép
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2420
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu

Chi tiết: Loại trừ sản xuất vàng miếng

0710
Khai thác quặng sắt
0730
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
0891
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
0892
Khai thác và thu gom than bùn
4940
Vận tải đường ống
7822
Cung ứng nguồn nhân lực khác

Chi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước (không bao gồm cung ứng lao động cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động)

3520
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
8019
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
0729
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
3530
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
2619
Sản xuất linh kiện điện tử khác
3512
Truyền tải và phân phối điện

(Loại trừ: Thủy điện đa mục tiêu và điện hạt nhân có ý nghĩa đặc biệt quan trọng về kinh tế - xã hội.)

3513
Truyền tải và phân phối điện

(Loại trừ: Truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia)

2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
1920
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3314
Sửa chữa thiết bị điện
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

(Loại trừ: Dịch vụ hoa tiêu hàng hải)

3511
Sản xuất điện

(Loại trừ: Sản xuất điện hạt nhân)

1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ
1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1910
Sản xuất than cốc
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652
Sản xuất đồng hồ
2660
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720
Sản xuất pin và ắc quy
2731
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750
Sản xuất đồ điện dân dụng
2811
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
2815
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
1061
Xay xát và sản xuất bột thô
2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
2910
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
2920
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
4632
Bán buôn thực phẩm

(Loại trừ hàng hóa bị cấm theo quy định pháp luật)

2930
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
3091
Sản xuất mô tô, xe máy
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
3092
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
3099
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

(Loại trừ: Đấu giá hàng hóa)

3700
Thoát nước và xử lý nước thải
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

(Loại trừ: đấu giá hàng hóa)

3821
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
4671
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

(Loại trừ: đấu giá hàng hóa)

9531
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
3822
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
6821
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản

Chi tiết: - Dịch vụ môi giới bất động sản; - Dịch vụ tư vấn bất động sản. (Điều 61, Điều 67 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023)

3830
Tái chế phế liệu
6829
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng

Chi tiết: Dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư (Điều 84 Nghị định số 95/2024/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều của Luật Nhà ở)

3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
7821
Cung ứng lao động tạm thời

(Loại trừ: cung ứng lao động tạm thời cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động và hoạt động của tổ chức dịch vụ việc làm công)

4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(Loại trừ: Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác)

7710
Cho thuê xe có động cơ
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4311
Phá dỡ
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
0210
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, bến cảng, công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị, khu công nghiệp, khu dân cư, khu du lịch

6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

Chi tiết: Kinh doanh bất động sản

4690
Bán buôn tổng hợp
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
4312
Chuẩn bị mặt bằng

Chi tiết: San lấp mặt bằng

0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

Chi tiết: Khai thác và chế biến đá, cát, sỏi, đất sét.

2824
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật